Translation of "susi" into Vietnamese
chìa khóa, chìa, chìa khoá are the top translations of "susi" into Vietnamese.
susi
-
chìa khóa
nounMagpakita ng isang set ng mga susi, o magdrowing ng mga susi sa pisara.
Giơ lên một chùm chìa khóa, hoặc vẽ lên trên bảng hình những cái chìa khóa.
-
chìa
nounPanalangin ang inyong personal na susi sa langit.
Sự cầu nguyện là chìa khóa riêng của các anh chị em để đến thiên thượng.
-
chìa khoá
nounAng pagkatutong magsimula nang maaga at magpatuloy ang mga susi sa espirituwal na paghahanda.
Việc học cách bắt đầu sớm và kiên định là các chìa khoá của sự chuẩn bị thuộc linh.
-
Less frequent translations
- cài chìa khoá
- hòn đảo nhỏ
- khoá
- khóa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "susi" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add