Translation of "tao" into Vietnamese
người, con người, loài người are the top translations of "tao" into Vietnamese.
tao
noun
-
người
nounloài duy nhất còn sống của tông Hominini, thuộc lớp động vật có vú
Bakit hinahayaan ng gobyerno ng US na magkaroon ng baril ang mga tao?
Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?
-
con người
nounSa kabaligtaran, ang tao ay kaluluwa, at ang kaluluwa ay tao.”
Ngược lại, chính con người là linh hồn và linh hồn là con người”.
-
loài người
Ang kalikasan ng tao ay maaaring ipaliwanag bilang “ang pinagsama-samang pangunahing mga ugali at katangian ng mga tao.”
Người ta có thể định nghĩa bản tính loài người là “toàn bộ tính tình và bản chất căn bản của loài người”.
-
đàn ông
noun
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tao" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Tao
-
Loài người
Images with "tao"
Phrases similar to "tao" with translations into Vietnamese
-
Âm đạo
-
Giải phẫu người
-
Dương vật người
-
nhân chủng học · nhân loại học
-
Mọi người · nhân dân
-
Bộ phận sinh dục phụ nữ
-
Thu nhập bình quân đầu người
-
Cơ thể người
Add example
Add