☰
Glosbe
Glosbe
Log in
The most popular queries in the dictionary.
This is a list of the 4000-5000 queries to the Vietnamese-Korean dictionary.
It is updated monthly.
4,000:
cải thiện
4,001:
đau bao tử
4,002:
ống nước
4,003:
bí đao
4,004:
thối
4,005:
phẫu thuật thẩm mỹ
4,006:
đánh rơi
4,007:
thủy
4,008:
lớp trưởng
4,009:
chúc vui vẻ
4,010:
A
4,011:
quyền lợi
4,012:
cây cối
4,013:
không biết nói gì
4,014:
sửa lại
4,015:
xét nghiệm
4,016:
cảm ơn vì đã lắng nghe
4,017:
cạnh
4,018:
gặp nhau
4,019:
yêu mến
4,020:
thuốc sắt
4,021:
sung
4,022:
rẽ phải
4,023:
dê
4,024:
kh
4,025:
ngữ văn
4,026:
ng
4,027:
ký
4,028:
mã
4,029:
re
4,030:
tá
4,031:
vú
4,032:
bình
4,033:
bằng cấp
4,034:
chị hai
4,035:
dần dần
4,036:
muốn biết
4,037:
vận động
4,038:
khai trương
4,039:
vậy là
4,040:
đáng yêu quá
4,041:
cửa hàng tiện ích
4,042:
thẻ người nước ngoài
4,043:
party
4,044:
trông
4,045:
tây ban nha
4,046:
đau nhức
4,047:
lãnh đạo
4,048:
tháng 11
4,049:
đồ nướng
4,050:
cái chổi
4,051:
giờ cao điểm
4,052:
ngồi xuống
4,053:
tiền chẵn
4,054:
thi trượt
4,055:
lotte
4,056:
tăm xỉa răng
4,057:
nhận lời
4,058:
đối mặt
4,059:
cả
4,060:
cổ
4,061:
lối qua đường
4,062:
thùng xốp
4,063:
mờ
4,064:
mủ
4,065:
mỹ
4,066:
ôm ấp
4,067:
sả
4,068:
môi giới
4,069:
tự
4,070:
ngủ thôi
4,071:
tham khảo
4,072:
trêu chọc
4,073:
uống trà
4,074:
ví tiền
4,075:
tang
4,076:
siêu âm
4,077:
di tích lịch sử
4,078:
thay thế
4,079:
chậm chạp
4,080:
món ăn cay
4,081:
khoẻ mạnh
4,082:
quý trọng
4,083:
thẳng thắn
4,084:
không thể tin được
4,085:
tử tế
4,086:
cái kính
4,087:
ngoại tình
4,088:
đẹp lão
4,089:
bánh xe
4,090:
đụ
4,091:
cảm động
4,092:
khoai mì
4,093:
nói chuyện điện thoại
4,094:
thời gian ngắn
4,095:
dầu gội đầu
4,096:
chụp
4,097:
đại sứ quán
4,098:
chào em
4,099:
hóa học
4,100:
hai năm trước
4,101:
miền bắc
4,102:
nhóm nhạc
4,103:
sức khỏe tốt
4,104:
cập nhật
4,105:
mì quảng
4,106:
trong số
4,107:
nha khoa
4,108:
về nhà chưa
4,109:
xe cẩu
4,110:
1 lần
4,111:
chậu hoa
4,112:
tu tu
4,113:
bàn tay
4,114:
thái
4,115:
khói bụi
4,116:
tháng mấy
4,117:
thôi
4,118:
Rōmaji
4,119:
văn bản
4,120:
ở trên
4,121:
lạnh quá
4,122:
hàng hỏng
4,123:
tặng hoa
4,124:
tương ớt
4,125:
đây là cái gì
4,126:
ngày giỗ
4,127:
kinh tởm
4,128:
xe cứu thương
4,129:
sửa sai
4,130:
online
4,131:
Vâng
4,132:
mụn trứng cá
4,133:
sẽ đến
4,134:
cafe
4,135:
công ty du lịch
4,136:
vòng tránh thai
4,137:
sữa dưỡng thể
4,138:
kí hợp đồng
4,139:
vui chơi
4,140:
đại diện
4,141:
nước dừa
4,142:
thử thai
4,143:
sơ yếu lý lịch
4,144:
cá hồi
4,145:
hơi nước
4,146:
tham lam
4,147:
kì diệu
4,148:
văn hoá
4,149:
không hút thuốc
4,150:
gỏi cuốn
4,151:
sốt cao
4,152:
béo phì
4,153:
trợ cấp
4,154:
con cừu
4,155:
nước bọt
4,156:
làm thay
4,157:
tiểu học
4,158:
ô nhiễm
4,159:
chia buồn
4,160:
người thương
4,161:
làm thuê
4,162:
tiệm làm tóc
4,163:
may quá
4,164:
a ha
4,165:
nữ hoàng
4,166:
cây sả
4,167:
rung động
4,168:
hiệu trưởng
4,169:
lĩnh vực
4,170:
thông tin cá nhân
4,171:
thời tiết đẹp
4,172:
châu
4,173:
thiệp mời
4,174:
đồ lưu niệm
4,175:
hàng tồn
4,176:
đi cẩn thận
4,177:
thủ đô
4,178:
chuyện
4,179:
mạch nha
4,180:
độ dày
4,181:
cola
4,182:
ứng tuyển
4,183:
chuồng lợn
4,184:
giấy kết hôn
4,185:
uy tín
4,186:
hoa don
4,187:
đang ngủ
4,188:
diễm
4,189:
đột nhiên
4,190:
tuổi thân
4,191:
san bay
4,192:
hanh
4,193:
việc gấp
4,194:
nhân duyên
4,195:
logo
4,196:
lười học
4,197:
bình hoa
4,198:
đã lâu
4,199:
trong khoảng
4,200:
công an
4,201:
bọ cạp
4,202:
con châu chấu
4,203:
cổng
4,204:
thuê xe
4,205:
hanbok
4,206:
cửa hàng điện tử
4,207:
phim cổ trang
4,208:
ổ cắm
4,209:
con sứa
4,210:
Dễ thương
4,211:
bỏ ra
4,212:
da liễu
4,213:
bị lừa
4,214:
tuổi thơ
4,215:
thánh lễ
4,216:
cô lên
4,217:
đặt để
4,218:
đảm đang
4,219:
đường phèn
4,220:
nhìn thấy
4,221:
ngư dân
4,222:
One Piece
4,223:
đi tiểu
4,224:
kí kết
4,225:
ho hen
4,226:
yên lặng
4,227:
con bệnh
4,228:
luôn
4,229:
chỉ dạy
4,230:
định mệnh
4,231:
hoa hậu
4,232:
nói chung
4,233:
trong tuần
4,234:
nói rối
4,235:
điểm mạnh
4,236:
tối thiểu
4,237:
làm xong
4,238:
khi còn bé
4,239:
dính
4,240:
ánh trăng
4,241:
nhớ gia đình
4,242:
thời sự
4,243:
bị ho
4,244:
làm bánh
4,245:
ngủ trước
4,246:
tàu lượn siêu tốc
4,247:
chán quá
4,248:
hươu cao cổ
4,249:
instagram
4,250:
Em nhớ anh
4,251:
gọi video
4,252:
tắm gội
4,253:
nhà nghèo
4,254:
da bánh mật
4,255:
Nice
4,256:
công tắc
4,257:
túi đựng rác
4,258:
du lịch nước ngoài
4,259:
(số) chấm mỗi inch
4,260:
đạo thiên chúa
4,261:
trộn đều
4,262:
giảng đường
4,263:
cuộc đời
4,264:
bệnh thần kinh
4,265:
đầu gối
4,266:
bạo lực
4,267:
biểu tượng
4,268:
một ngày nào đó
4,269:
trẻ trâu
4,270:
style
4,271:
chuột rút
4,272:
triệu chứng
4,273:
tam biệt
4,274:
dậy học
4,275:
rất thú vị
4,276:
tiêu chuẩn
4,277:
sao thế
4,278:
quay
4,279:
men tiêu hóa
4,280:
muốn ăn
4,281:
vòng tay
4,282:
mới đến
4,283:
âm thanh
4,284:
nước ấm
4,285:
lòng non
4,286:
tiệm vàng
4,287:
đeo kính
4,288:
không một ai
4,289:
truyền nước biển
4,290:
cảm xúc
4,291:
bạn tốt
4,292:
bốn
4,293:
bừa bãi
4,294:
bụi
4,295:
dầu
4,296:
nem rán
4,297:
bỏ rơi
4,298:
xanh dương
4,299:
cởi
4,300:
hãy nghỉ ngơi
4,301:
khuyến mãi
4,302:
thời tiết mát mẻ
4,303:
gặp lại sau nhé
4,304:
nói gì vậy
4,305:
khổ qua
4,306:
bồn tắm
4,307:
hoàn cảnh
4,308:
bệnh gút
4,309:
lúc đó
4,310:
đang học
4,311:
mệt quá
4,312:
quả sầu riêng
4,313:
đây là đâu
4,314:
mẹ của tôi
4,315:
bảo đảm
4,316:
mũi khoan
4,317:
hầm
4,318:
mục đích
4,319:
ngửi
4,320:
trồng lúa
4,321:
thành
4,322:
đi công tác
4,323:
vạn lý trường thành
4,324:
tâm thần
4,325:
duỗi tóc
4,326:
biên bản
4,327:
cho nên
4,328:
đánh dấu
4,329:
gia cầm
4,330:
young
4,331:
bà cô
4,332:
phân bón
4,333:
bảo hiểm y tế
4,334:
bạn ấy
4,335:
se lạnh
4,336:
tăng lên
4,337:
mua vé
4,338:
Tôi
4,339:
nách
4,340:
Mông Cổ
4,341:
đóng học phí
4,342:
nơi đó
4,343:
tiếng Anh
4,344:
đôi dép
4,345:
taekwondo
4,346:
điện thoại thông minh
4,347:
kính cường lực
4,348:
thuộc
4,349:
thể loại
4,350:
sẹo
4,351:
trình bày
4,352:
lớp tôi
4,353:
khởi động
4,354:
khoa tai mũi họng
4,355:
ăn thử
4,356:
mười một
4,357:
giảm bớt
4,358:
người phiên dịch
4,359:
ớt xanh
4,360:
tàu lượn
4,361:
lễ nghĩa
4,362:
xin chào bạn
4,363:
xuống xe
4,364:
con sóc
4,365:
làm gì vậy
4,366:
cháu trai
4,367:
nông nghiệp
4,368:
đáng
4,369:
anh về nhà chưa
4,370:
viện dưỡng lão
4,371:
vứt
4,372:
gà con
4,373:
bếp từ
4,374:
nhàm chán
4,375:
tiền đô
4,376:
thống kê
4,377:
cau
4,378:
I love you
4,379:
truyện
4,380:
xấu tính
4,381:
công thức
4,382:
tài sản
4,383:
dầu nóng
4,384:
bảng đen
4,385:
đi đón
4,386:
xin mời vào
4,387:
con nhện
4,388:
xương
4,389:
chúc hạnh phúc
4,390:
muốn chết
4,391:
ngày nay
4,392:
câu chuyện
4,393:
nhập hàng
4,394:
học lái xe
4,395:
mưa phùn
4,396:
vừa rồi
4,397:
búa
4,398:
cát
4,399:
người tình
4,400:
bưu phẩm
4,401:
nhau
4,402:
malaysia
4,403:
xe cộ
4,404:
người lớn
4,405:
phòng làm việc
4,406:
quốc khánh
4,407:
phía trên
4,408:
đến chơi
4,409:
một người
4,410:
kết bạn với
4,411:
gân
4,412:
lúc trước
4,413:
gãi
4,414:
cố chấp
4,415:
lắng nghe
4,416:
chùa chiền
4,417:
dương lịch
4,418:
vợ con
4,419:
thịt mỡ
4,420:
singapo
4,421:
hâm
4,422:
nhãn
4,423:
mang giày
4,424:
lâu không gặp
4,425:
giam gia
4,426:
nhanh nhẹn
4,427:
nhóm
4,428:
chưa ngủ
4,429:
meo
4,430:
y tế
4,431:
người gửi
4,432:
mùa nắng
4,433:
non
4,434:
bảo bối
4,435:
hết hàng
4,436:
cái váy
4,437:
tên của tôi là
4,438:
sáu mươi
4,439:
thủy đậu
4,440:
đinh
4,441:
trăm triệu
4,442:
nước uống
4,443:
lúa
4,444:
máy
4,445:
mía
4,446:
ấn
4,447:
hít thở
4,448:
nồi áp suất
4,449:
đầm
4,450:
mùi
4,451:
múa
4,452:
quần tất
4,453:
không làm
4,454:
hơi
4,455:
ngắm hoa
4,456:
lưu giữ
4,457:
triệu
4,458:
nấm kim châm
4,459:
som
4,460:
tan
4,461:
người gầy
4,462:
really
4,463:
thị trấn
4,464:
nội soi
4,465:
nâng cấp
4,466:
bố tôi
4,467:
cuối tuần sau
4,468:
chôm chôm
4,469:
đứt tay
4,470:
singapore
4,471:
scan
4,472:
xa lạ
4,473:
Xin lỗi
4,474:
nhà thiết kế
4,475:
van
4,476:
vừa phải
4,477:
món ăn truyền thống
4,478:
sau nay
4,479:
chả giò
4,480:
rùa
4,481:
sân
4,482:
sâm
4,483:
đủ rồi
4,484:
tâm
4,485:
băng giá
4,486:
gan nhiễm mỡ
4,487:
tím
4,488:
máy nghe nhạc
4,489:
da mặt
4,490:
bộ lao động
4,491:
thu hồi
4,492:
phim truyền hình
4,493:
xuất hàng
4,494:
bánh gato
4,495:
thẻ
4,496:
thế
4,497:
ngôi nhà
4,498:
băng qua
4,499:
bị dị ứng
4,500:
bán hàng
4,501:
ngày nghĩ
4,502:
sử lý
4,503:
hiệu chuẩn
4,504:
học nấu ăn
4,505:
chật hẹp
4,506:
đợi lâu
4,507:
trường hợp
4,508:
tôi ăn rồi
4,509:
chức mừng sinh nhật
4,510:
Xin Chào
4,511:
thịt xay
4,512:
ngộ độc thực phẩm
4,513:
doanh thu
4,514:
thắp hương
4,515:
xe rùa
4,516:
hâm nóng
4,517:
ẩn dụ
4,518:
cái búa
4,519:
thẩm mỹ
4,520:
táo bón
4,521:
số 6
4,522:
chống mặt
4,523:
sao kê
4,524:
ngoại ngữ
4,525:
bờ biển
4,526:
bánh bèo
4,527:
tán gái
4,528:
thất hứa
4,529:
buộc
4,530:
w
4,531:
chiên
4,532:
đồ chơi
4,533:
bức tranh
4,534:
thành tích
4,535:
im mồm
4,536:
bang
4,537:
Em
4,538:
em sẽ cố gắng
4,539:
thịnh hành
4,540:
tôi yêu anh
4,541:
bb
4,542:
go
4,543:
gu
4,544:
gá
4,545:
đeo
4,546:
lo
4,547:
nh
4,548:
ty
4,549:
trung quốc
4,550:
nhóm trưởng
4,551:
thứ nhất
4,552:
thuốc tẩy
4,553:
sống chung
4,554:
nắng chiều
4,555:
ước
4,556:
tắt điện
4,557:
chân váy
4,558:
gia đình của tôi
4,559:
Campuchia
4,560:
phích cắm
4,561:
ác mộng
4,562:
vậy mà
4,563:
tạm ứng
4,564:
tôi nghĩ
4,565:
anh nho em
4,566:
vui sướng
4,567:
óc
4,568:
tài giỏi
4,569:
quá lâu
4,570:
cậu bé
4,571:
có ăn
4,572:
tảo biển
4,573:
trốn
4,574:
bien
4,575:
ngoai tinh
4,576:
trộm
4,577:
làm việc gì
4,578:
pha chế
4,579:
sai rồi
4,580:
điểm cao
4,581:
chính sách
4,582:
nhà sàn
4,583:
an toàn
4,584:
Mẹ
4,585:
hiếu thảo
4,586:
người lớn tuổi
4,587:
tinh thần
4,588:
bế
4,589:
sang trọng
4,590:
hầu như
4,591:
lạ
4,592:
mợ
4,593:
rủ
4,594:
sổ
4,595:
sở
4,596:
cả tuần
4,597:
xả
4,598:
còn bạn thì sao
4,599:
được đấy
4,600:
ăn cơm chưa
4,601:
kỳ thi
4,602:
mất niềm tin
4,603:
quả măng cụt
4,604:
chiều chuộng
4,605:
xong chưa
4,606:
sấy khô
4,607:
lai xe
4,608:
bánh rán
4,609:
thuyết phục
4,610:
taxi
4,611:
xì dầu
4,612:
tôi 19 tuổi
4,613:
túi đựng
4,614:
một nửa
4,615:
hành động
4,616:
sổ mũi
4,617:
bong
4,618:
chạm
4,619:
bình luận
4,620:
đầy hơi
4,621:
chắc
4,622:
chặn
4,623:
chặt
4,624:
họp lớp
4,625:
su su
4,626:
lấp lánh
4,627:
trong lớp
4,628:
đau rát
4,629:
nước chấm
4,630:
ca phe
4,631:
thi thử
4,632:
tiệm tóc
4,633:
trường trung cấp
4,634:
không yêu
4,635:
tỷ phú
4,636:
giữ lời hứa
4,637:
làm cho
4,638:
cúng bái
4,639:
khi nao
4,640:
tạp chí
4,641:
giảm đau
4,642:
bỏ quên
4,643:
đau quá
4,644:
theo đuổi
4,645:
quả bưởi
4,646:
bạo lực gia đình
4,647:
bí ngô
4,648:
tinh
4,649:
khỏi ốm
4,650:
phấn nước
4,651:
không nói chuyện
4,652:
thư ký
4,653:
dơ bẩn
4,654:
âm u
4,655:
nguội
4,656:
thanh lý
4,657:
em thương anh
4,658:
trang thiết bị
4,659:
thân
4,660:
áo đầm
4,661:
đau khổ
4,662:
thúy
4,663:
đá banh
4,664:
ăn cơm rồi
4,665:
rẽ trái
4,666:
thống nhất
4,667:
chồng tôi
4,668:
phá sản
4,669:
mấy cái
4,670:
băng
4,671:
tắt điện thoại
4,672:
than củi
4,673:
đến hàn quốc
4,674:
áo mưa
4,675:
gian
4,676:
đột quị
4,677:
con cháu
4,678:
gửi lại
4,679:
cửa hàng tạp hóa
4,680:
đi làm thêm
4,681:
bộ phận sinh dục
4,682:
ham chơi
4,683:
thi đấu
4,684:
cứ như vậy
4,685:
ăn đi
4,686:
tìm việc làm
4,687:
rau xanh
4,688:
quần lót
4,689:
bộ chuyển đổi
4,690:
đồ ăn nhanh
4,691:
hội thoại
4,692:
xưng hô
4,693:
cái đó
4,694:
thuốc nhỏ mắt
4,695:
đàn ghita
4,696:
tiếp viên
4,697:
ngày nào
4,698:
ngọc trai
4,699:
bất quy tắc
4,700:
gmail
4,701:
bệnh truyền nhiễm
4,702:
đẹp nhất
4,703:
nước gạo
4,704:
la cà
4,705:
một trăm triệu
4,706:
trúc
4,707:
anime
4,708:
căn hộ
4,709:
lãi suất
4,710:
chính thức
4,711:
ám ảnh
4,712:
ổ khóa
4,713:
chạy bàn
4,714:
đọc báo
4,715:
cai ban
4,716:
tự động
4,717:
bóng chày
4,718:
tọa độ
4,719:
có ích
4,720:
gửi lời
4,721:
nếu như
4,722:
bụi bẩn
4,723:
chim sẻ
4,724:
chia
4,725:
sự kiện
4,726:
vật liệu xây dựng
4,727:
béo lên
4,728:
bác gái
4,729:
cấu trúc
4,730:
đầu năm
4,731:
trơn
4,732:
chúc anh ngủ ngon
4,733:
yêu tinh
4,734:
lạnh lẽo
4,735:
đồ cổ
4,736:
chát
4,737:
rượu vang
4,738:
con giun
4,739:
nhân sự
4,740:
tra lai
4,741:
đậm đà
4,742:
tắt nguồn
4,743:
nghỉ dưỡng
4,744:
cong
4,745:
quan ly
4,746:
nơi này
4,747:
khám phụ khoa
4,748:
làm lại
4,749:
từ bây giờ
4,750:
bàn là
4,751:
hôm trước
4,752:
Anh nhớ em
4,753:
tình hình
4,754:
phi công
4,755:
que hàn
4,756:
tập phim
4,757:
tam trang
4,758:
bàn bạc
4,759:
cô độc
4,760:
loan
4,761:
hậu đậu
4,762:
cao cấp
4,763:
long
4,764:
cách xa
4,765:
nước cam
4,766:
không có thời gian
4,767:
công tố viên
4,768:
chúc cuối tuần vui vẻ
4,769:
bé gái
4,770:
trường mầm non
4,771:
biển xanh
4,772:
samsung
4,773:
tai nạn
4,774:
bồn rửa bát
4,775:
con cu
4,776:
phát hiện
4,777:
dối trá
4,778:
trạm xăng
4,779:
nước tẩy
4,780:
móc áo
4,781:
ngày càng
4,782:
côn nhị khúc
4,783:
công cộng
4,784:
đồ gỗ
4,785:
hinh
4,786:
một triệu
4,787:
mua hàng
4,788:
nhiều lần
4,789:
trên bàn
4,790:
thắc mắc
4,791:
di dao
4,792:
điều này
4,793:
nàng tiên
4,794:
Tôi cũng vậy
4,795:
việt
4,796:
của ai
4,797:
yến mạch
4,798:
nguyên tố hóa học
4,799:
thợ mộc
4,800:
bản chất
4,801:
tra tấn
4,802:
cứ thế
4,803:
yến nhi
4,804:
lập nghiệp
4,805:
tác giả
4,806:
dậy bảo
4,807:
lá kim
4,808:
hong
4,809:
nguồn điện
4,810:
mấy tiếng
4,811:
tự nguyện
4,812:
trai tim
4,813:
việt quất
4,814:
ngày của mẹ
4,815:
em rất nhớ anh
4,816:
chủ đầu tư
4,817:
kích cỡ
4,818:
chiều dài
4,819:
đặt trước
4,820:
truyền hình thực tế
4,821:
rơi xuống
4,822:
một đôi
4,823:
trai đẹp
4,824:
xà lách
4,825:
Hàn Quốc
4,826:
trang sức
4,827:
ganh tị
4,828:
mưa dầm
4,829:
viện bảo tàng
4,830:
tà tà
4,831:
máy bán hàng tự động
4,832:
tiêu tốn
4,833:
đồ ăn nhẹ
4,834:
vị ngọt
4,835:
sinh sống
4,836:
mất nhiều tiền
4,837:
máy tiện
4,838:
giá rẻ
4,839:
chủ động
4,840:
bồn rửa mặt
4,841:
phân loại
4,842:
điểm thấp
4,843:
chuyến bay
4,844:
bản sao
4,845:
chậu rửa mặt
4,846:
chổi quét sơn
4,847:
em xin lỗi
4,848:
quản lí
4,849:
khu nghỉ dưỡng
4,850:
đã kết hôn
4,851:
ít người
4,852:
lưu lại
4,853:
lọ hoa
4,854:
máy rút tiền
4,855:
lúc nào cũng
4,856:
bận bịu
4,857:
thích chết không
4,858:
vợ yêu chồng
4,859:
chưa đói
4,860:
thiết kế thời trang
4,861:
giữa tháng
4,862:
nhan tin
4,863:
trái ổi
4,864:
từ đó
4,865:
đắt đỏ
4,866:
lần thứ nhất
4,867:
phóng viên
4,868:
huân chương
4,869:
thợ điện
4,870:
tốt nghiệp đại học
4,871:
dây xích
4,872:
bê tông
4,873:
phụ giúp
4,874:
cây ăn quả
4,875:
dư thừa
4,876:
sổ đỏ
4,877:
hành tây
4,878:
chai nước
4,879:
bạn cùng bàn
4,880:
có khỏe không
4,881:
PDF
4,882:
mì cay
4,883:
dừa
4,884:
con dán
4,885:
nhiều mây
4,886:
nhân viên nhà nước
4,887:
gấp
4,888:
buffet
4,889:
đồ lót
4,890:
thẻ tín dụng
4,891:
ngậm
4,892:
đừng nói nữa
4,893:
nhớ mẹ
4,894:
một chiều
4,895:
vinh
4,896:
hay quên
4,897:
con nuôi
4,898:
lang mang
4,899:
tụ điện
4,900:
nắng gắt
4,901:
đi đi lại lại
4,902:
không mất tiền
4,903:
thẳng
4,904:
trái đào
4,905:
ru ngủ
4,906:
thiếu tiền
4,907:
cho vay
4,908:
đường ăn
4,909:
thông qua
4,910:
có mặt
4,911:
gợi ý
4,912:
nhức
4,913:
con ngao
4,914:
Phương
4,915:
không ngừng
4,916:
trở lên
4,917:
tổng hợp
4,918:
bơ thực vật
4,919:
son dưỡng môi
4,920:
chocolate
4,921:
lần
4,922:
giám khảo
4,923:
trung bình
4,924:
so với
4,925:
đang làm việc
4,926:
phê duyệt
4,927:
giấy khen
4,928:
dọn bàn
4,929:
xin Chào
4,930:
trầm tính
4,931:
kẹo dẻo
4,932:
xưởng
4,933:
em không hiểu
4,934:
thái tử
4,935:
lừa
4,936:
nắp
4,937:
giam can
4,938:
thịt vịt
4,939:
không đi học
4,940:
có hẹn
4,941:
bảo tàng
4,942:
bếp ga
4,943:
vĩnh nghiệp
4,944:
nhiều nơi
4,945:
máy lọc nước
4,946:
sưng lên
4,947:
đi tù
4,948:
thợ may
4,949:
tỏ tình
4,950:
châu âu
4,951:
chỗ ngồi
4,952:
tôi chưa ăn
4,953:
hoa giả
4,954:
muôi
4,955:
rạp
4,956:
chổi lau nhà
4,957:
đám ma
4,958:
anh ngủ chưa
4,959:
nhạy cảm
4,960:
đến sớm
4,961:
châu á
4,962:
không cần thiết
4,963:
tại
4,964:
tập
4,965:
danh từ
4,966:
giao thừa
4,967:
học kém
4,968:
trách móc
4,969:
giúp ích
4,970:
nước dùng
4,971:
ga giường
4,972:
đóng gói
4,973:
gấp quần áo
4,974:
cho biết
4,975:
vắt
4,976:
phí vận chuyển
4,977:
giải hòa
4,978:
mấy tuổi
4,979:
tái chế
4,980:
xin tiền
4,981:
kính dâm
4,982:
alô
4,983:
đi mua sắm
4,984:
piano
4,985:
album
4,986:
đồng hồ báo thức
4,987:
từ khi
4,988:
ban than
4,989:
17 tuổi
4,990:
bắn pháo hoa
4,991:
bất cứ việc gì
4,992:
hai mặt
4,993:
tiếng Việt
4,994:
dam
4,995:
chịu khó
4,996:
xanh lá cây
4,997:
nổi mụn
4,998:
băng qua đường
4,999:
đêm qua
»