☰
Glosbe
Glosbe
Log in
The most popular queries in the dictionary.
This is a list of the 1000-2000 queries to the Vietnamese-Thai dictionary.
It is updated monthly.
1,000:
minh
1,001:
bạc
1,002:
kính
1,003:
gỗ
1,004:
sợ
1,005:
quân
1,006:
quên
1,007:
kinh nghiệm
1,008:
điều chỉnh
1,009:
khen
1,010:
khoa
1,011:
gạo
1,012:
hành động
1,013:
trung
1,014:
vòng
1,015:
gốc
1,016:
họp
1,017:
phụ thuộc
1,018:
thắng lợi
1,019:
chính xác
1,020:
lạc
1,021:
pháp luật
1,022:
lập
1,023:
cư dân
1,024:
địa chỉ
1,025:
bao gồm
1,026:
nối
1,027:
giới tính
1,028:
cánh
1,029:
phường
1,030:
thủ công
1,031:
kế thừa
1,032:
tín ngưỡng
1,033:
tiêu
1,034:
sắt
1,035:
kỷ niệm
1,036:
hội thảo
1,037:
chi tiết
1,038:
đặc sắc
1,039:
nguyên tắc
1,040:
định hướng
1,041:
đất nước
1,042:
xử lý
1,043:
dạng
1,044:
truyền
1,045:
xuất khẩu
1,046:
thông
1,047:
thảo luận
1,048:
bác
1,049:
hai
1,050:
chua
1,051:
cấu trúc
1,052:
chăm sóc
1,053:
tương tự
1,054:
chợ
1,055:
lao
1,056:
mạng xã hội
1,057:
hôm
1,058:
chiến
1,059:
chúc
1,060:
đau buồn
1,061:
thuyền
1,062:
hiện nay
1,063:
trắng
1,064:
như thế nào
1,065:
đầy
1,066:
ốm
1,067:
phiên bản
1,068:
trải qua
1,069:
vai
1,070:
mặc dù
1,071:
thời đại
1,072:
phố
1,073:
bài hát
1,074:
thu nhập
1,075:
nhà hàng
1,076:
tài chính
1,077:
đơn giản
1,078:
quan sát
1,079:
xác
1,080:
xây
1,081:
sinh
1,082:
trả
1,083:
tốt nghiệp
1,084:
khuyến khích
1,085:
bánh
1,086:
diện tích
1,087:
tác giả
1,088:
đồng bào
1,089:
môi trường
1,090:
vàng
1,091:
kháng chiến
1,092:
tăng trưởng
1,093:
phát âm
1,094:
cố lên
1,095:
ca
1,096:
đau
1,097:
gà
1,098:
đem
1,099:
mê
1,100:
vé
1,101:
vô
1,102:
hương
1,103:
dễ dàng
1,104:
kinh doanh
1,105:
ý tưởng
1,106:
miêu tả
1,107:
bầu
1,108:
bậc
1,109:
sang trọng
1,110:
cụ
1,111:
hộ
1,112:
lễ
1,113:
bột
1,114:
Mao
1,115:
bông
1,116:
hợp đồng
1,117:
chúng ta
1,118:
cứu
1,119:
đơn
1,120:
khai
1,121:
lợi dụng
1,122:
lấy chồng
1,123:
thay thế
1,124:
tiếp thu
1,125:
gắn
1,126:
hạt
1,127:
biểu diễn
1,128:
hẹn
1,129:
mỏng
1,130:
thái độ
1,131:
sạch
1,132:
mắc
1,133:
tinh
1,134:
tiện nghi
1,135:
nửa
1,136:
liệu
1,137:
hoàng
1,138:
ứng dụng
1,139:
năng suất
1,140:
trình bày
1,141:
giới thiệu
1,142:
ra đời
1,143:
tôn giáo
1,144:
di tích
1,145:
giày
1,146:
tiêu cực
1,147:
cay
1,148:
sắp xếp
1,149:
gần gũi
1,150:
dựa vào
1,151:
duy
1,152:
địa điểm
1,153:
lịch sử
1,154:
bão
1,155:
xung quanh
1,156:
gió
1,157:
dịu dàng
1,158:
khuyên
1,159:
ứng xử
1,160:
hoặc
1,161:
tỷ lệ
1,162:
bối cảnh
1,163:
ngăn
1,164:
cán bộ
1,165:
tài nguyên
1,166:
ngạc nhiên
1,167:
vượt qua
1,168:
chàng
1,169:
chủ tịch
1,170:
cửa hàng
1,171:
mày
1,172:
đảo
1,173:
công nhận
1,174:
duy nhất
1,175:
ngăn cản
1,176:
nước tương
1,177:
đứa
1,178:
điều hành
1,179:
tập thể
1,180:
vua
1,181:
mắng
1,182:
lưu
1,183:
tư tưởng
1,184:
sâu
1,185:
bản thân
1,186:
thời điểm
1,187:
sở hữu
1,188:
tri thức
1,189:
buông
1,190:
công cộng
1,191:
điều tra
1,192:
thợ
1,193:
món ăn
1,194:
hướng dẫn
1,195:
viện
1,196:
Số điện thoại
1,197:
tóm tắt
1,198:
làm ơn
1,199:
sau khi
1,200:
tất nhiên
1,201:
thấp
1,202:
thầy
1,203:
thương hiệu
1,204:
tiếc
1,205:
buộc
1,206:
cách mạng
1,207:
hợp lý
1,208:
bức tranh
1,209:
thành tích
1,210:
người yêu
1,211:
doanh nghiệp
1,212:
so
1,213:
ngừng
1,214:
giấy
1,215:
nghiêm trọng
1,216:
nhiệt đới
1,217:
mức độ
1,218:
đào
1,219:
đói
1,220:
giải pháp
1,221:
đá
1,222:
chính quyền
1,223:
số điện thoại
1,224:
người ta
1,225:
bọn
1,226:
lượt
1,227:
mỏ
1,228:
sở
1,229:
vẻ
1,230:
dậy
1,231:
quá khứ
1,232:
dung
1,233:
phong
1,234:
nâng cao
1,235:
trồng
1,236:
bảo đảm
1,237:
chảy
1,238:
tư duy
1,239:
độ
1,240:
chặt
1,241:
chết
1,242:
mô hình
1,243:
chứa
1,244:
thể thao
1,245:
năng lực
1,246:
đánh dấu
1,247:
thuê
1,248:
lối
1,249:
người dân
1,250:
lợn
1,251:
thanh
1,252:
xuôi
1,253:
tất
1,254:
tận
1,255:
bộ máy
1,256:
tạo nên
1,257:
thúc đẩy
1,258:
lương
1,259:
thơm
1,260:
ghét
1,261:
Ohio
1,262:
cư trú
1,263:
che
1,264:
bệnh viện
1,265:
luật
1,266:
suy nghĩ
1,267:
Tham khảo
1,268:
sex shop
1,269:
ở đâu
1,270:
chủ đề
1,271:
chứng minh
1,272:
dây
1,273:
nguy cơ
1,274:
như vậy
1,275:
chủ nghĩa
1,276:
luyện
1,277:
tập hợp
1,278:
tiếp cận
1,279:
năng động
1,280:
quân sự
1,281:
chín
1,282:
chiếu
1,283:
khối lượng
1,284:
anh hùng
1,285:
dựng
1,286:
thủy tinh
1,287:
phục hồi
1,288:
người Việt
1,289:
thống
1,290:
màu
1,291:
chấp nhận
1,292:
nước mắm
1,293:
thế giới
1,294:
chúc mừng
1,295:
triệu
1,296:
đội
1,297:
hang
1,298:
khổng lồ
1,299:
đáng kể
1,300:
tác
1,301:
tâm
1,302:
ngữ pháp
1,303:
một mình
1,304:
túi
1,305:
xem xét
1,306:
nghiệp
1,307:
nuôi
1,308:
mệt mỏi
1,309:
điện tử
1,310:
thị
1,311:
rảnh
1,312:
phương đông
1,313:
trưởng thành
1,314:
tiện lợi
1,315:
khái quát
1,316:
dự kiến
1,317:
xưa
1,318:
nguyễn
1,319:
ngược
1,320:
vui lòng
1,321:
muối
1,322:
luyện tập
1,323:
dương vật
1,324:
trí thức
1,325:
hàng ngày
1,326:
hết sức
1,327:
hy sinh
1,328:
an
1,329:
như thế
1,330:
quanh
1,331:
vũ
1,332:
xuyên
1,333:
anh trai
1,334:
nổi tiếng
1,335:
giận
1,336:
tách
1,337:
vận động
1,338:
gần đây
1,339:
phương thức
1,340:
giám sát
1,341:
âm mưu
1,342:
tâm trạng
1,343:
quy mô
1,344:
phạm
1,345:
dữ liệu
1,346:
thứ hai
1,347:
phản bội
1,348:
bờ
1,349:
cập
1,350:
nhà thơ
1,351:
rực rỡ
1,352:
rẻ
1,353:
tỷ
1,354:
vẽ
1,355:
dạo
1,356:
bụi
1,357:
bữa
1,358:
quán
1,359:
cục
1,360:
tiêu chí
1,361:
hàng xóm
1,362:
liên lạc
1,363:
liên kết
1,364:
giảng
1,365:
mong
1,366:
thỉnh thoảng
1,367:
nắng
1,368:
thông thường
1,369:
đỏ
1,370:
hồi
1,371:
thông qua
1,372:
duyên
1,373:
sân khấu
1,374:
những lời
1,375:
công viên
1,376:
mắt
1,377:
vì vậy
1,378:
mọc
1,379:
quốc tịch
1,380:
nỗi
1,381:
nền tảng
1,382:
giáo sư
1,383:
chị em gái
1,384:
dự án
1,385:
động vật
1,386:
băng
1,387:
công nghiệp
1,388:
vương
1,389:
tắm
1,390:
ngoài ra
1,391:
tham quan
1,392:
tục
1,393:
thu hút
1,394:
nhẹ nhàng
1,395:
chủ nhân
1,396:
thống kê
1,397:
lĩnh
1,398:
tròn
1,399:
đi dạo
1,400:
bãi
1,401:
nhiệt độ
1,402:
dám
1,403:
thế hệ
1,404:
báo chí
1,405:
hiện thực
1,406:
sự nghiệp
1,407:
hào
1,408:
leo
1,409:
cháo
1,410:
nhóm
1,411:
nông dân
1,412:
y tế
1,413:
chăm
1,414:
thanh điệu
1,415:
linh hoạt
1,416:
phát huy
1,417:
ngã
1,418:
đầy đủ
1,419:
thành lập
1,420:
máu
1,421:
giáo dục
1,422:
quà
1,423:
vượt
1,424:
đặc
1,425:
tai
1,426:
tim
1,427:
thư
1,428:
việt nam
1,429:
xe máy
1,430:
ven
1,431:
phân phối
1,432:
nguy hiểm
1,433:
tây
1,434:
miễn
1,435:
công lao
1,436:
chủ nhật
1,437:
lựa chọn
1,438:
tiếp xúc
1,439:
hàng đầu
1,440:
vững chắc
1,441:
du khách
1,442:
yên tâm
1,443:
sơn
1,444:
yên
1,445:
xách
1,446:
người Anh
1,447:
kiếm
1,448:
viết
1,449:
hiện tại
1,450:
luôn luôn
1,451:
tự hào
1,452:
chỉ dẫn
1,453:
vô tình
1,454:
doanh thu
1,455:
vũ khí
1,456:
Hướng đạo
1,457:
thảo
1,458:
nhận thức
1,459:
thịt
1,460:
cảnh báo
1,461:
tiện
1,462:
ô
1,463:
Anh
1,464:
quyền lực
1,465:
tiếng Thái-lan
1,466:
thiết lập
1,467:
thu thập
1,468:
cho rằng
1,469:
sinh sống
1,470:
hồng
1,471:
áp lực
1,472:
ao
1,473:
di
1,474:
bé
1,475:
hè
1,476:
lá
1,477:
lê
1,478:
mô
1,479:
vú
1,480:
tư
1,481:
quy tắc
1,482:
cưới
1,483:
ngôi sao
1,484:
giết
1,485:
biện pháp
1,486:
giọt
1,487:
âm
1,488:
dự định
1,489:
trải
1,490:
ngược lại
1,491:
luận điểm
1,492:
ạ
1,493:
trở về
1,494:
đùa
1,495:
tiêu chuẩn
1,496:
từ điển
1,497:
văn xuôi
1,498:
công nhân
1,499:
cấm
1,500:
cử
1,501:
cắt
1,502:
lẽ
1,503:
rủ
1,504:
bớt
1,505:
tổ
1,506:
thiên sứ
1,507:
dấu
1,508:
phòng
1,509:
dặn
1,510:
hội nghị
1,511:
thuyết phục
1,512:
hồ sơ
1,513:
đối xử
1,514:
chủ trương
1,515:
ngại
1,516:
ngắn
1,517:
mơ mộng
1,518:
chiến lược
1,519:
biến động
1,520:
bí mật
1,521:
chữ thập
1,522:
chỉ thôi
1,523:
giữ gìn
1,524:
thoại
1,525:
mua sắm
1,526:
ưu điểm
1,527:
năng lượng
1,528:
đời sống
1,529:
ẩm thực
1,530:
phát minh
1,531:
kịp
1,532:
lượng
1,533:
thiếu nữ
1,534:
cập nhật
1,535:
mềm
1,536:
chuyên gia
1,537:
khoẻ
1,538:
khắc phục
1,539:
bỗng
1,540:
xuân
1,541:
đòi hỏi
1,542:
một chút
1,543:
tầm
1,544:
tết
1,545:
địa bàn
1,546:
sửa
1,547:
vạn
1,548:
vần
1,549:
thực tiễn
1,550:
toàn
1,551:
lưng
1,552:
tin tức
1,553:
ban
1,554:
tạo ra
1,555:
dụng
1,556:
chí
1,557:
im lặng
1,558:
tiếng thái
1,559:
dao
1,560:
tài sản
1,561:
nghèo
1,562:
bát
1,563:
phát
1,564:
hòa bình
1,565:
phát biểu
1,566:
bình minh
1,567:
dâu
1,568:
chia
1,569:
bộ lạc
1,570:
thiên
1,571:
số lượng
1,572:
mô tả
1,573:
XX nghĩa là gì
1,574:
bảng
1,575:
bình an
1,576:
kem
1,577:
mặt trời
1,578:
so sánh
1,579:
ngoan
1,580:
chở
1,581:
về nhà
1,582:
hoàng tử
1,583:
nô lệ
1,584:
hát
1,585:
bơi
1,586:
dấu hiệu
1,587:
nhiệt
1,588:
hãng
1,589:
học hành
1,590:
răng
1,591:
kêu
1,592:
suất
1,593:
uy tín
1,594:
múa
1,595:
đậu
1,596:
đắt
1,597:
vĩ đại
1,598:
nêu
1,599:
địa
1,600:
hài lòng
1,601:
nỗ lực
1,602:
liên
1,603:
tan
1,604:
tình huống
1,605:
thú
1,606:
bình dân
1,607:
cung
1,608:
chẳng hạn
1,609:
bạn bao nhiêu tuổi
1,610:
thưởng
1,611:
xác nhận
1,612:
rút
1,613:
sự tích
1,614:
biệt
1,615:
tóc
1,616:
gây ra
1,617:
hàng loạt
1,618:
tầng
1,619:
ngày càng
1,620:
trật tự
1,621:
khảo sát
1,622:
giải phóng
1,623:
tỉ lệ
1,624:
trừ
1,625:
khắp
1,626:
quan điểm
1,627:
phụ nữ
1,628:
Tia X
1,629:
tướng
1,630:
bài thơ
1,631:
đàn ông
1,632:
cải tiến
1,633:
anh chị em họ
1,634:
trực tuyến
1,635:
bờ biển
1,636:
rõ ràng
1,637:
lưu ý
1,638:
cây cối
1,639:
hội đồng
1,640:
thung lũng
1,641:
dễ thương
1,642:
đô thị
1,643:
co
1,644:
xa xôi
1,645:
lý
1,646:
bản địa
1,647:
dần dần
1,648:
cạnh tranh
1,649:
trang bị
1,650:
khéo léo
1,651:
toàn diện
1,652:
tiêu dùng
1,653:
đèn
1,654:
trần
1,655:
mở rộng
1,656:
rèn luyện
1,657:
triều đại
1,658:
bất
1,659:
bật
1,660:
tượng trưng
1,661:
thân thiết
1,662:
vi phạm
1,663:
hành trình
1,664:
trạng thái
1,665:
trái tim
1,666:
kỳ
1,667:
khó chịu
1,668:
đối lập
1,669:
dầu
1,670:
kể cả
1,671:
dệt
1,672:
miếng
1,673:
thể tích
1,674:
nghiêm túc
1,675:
thiện
1,676:
dòng họ
1,677:
vì thế
1,678:
gọi là
1,679:
gấp
1,680:
chăn nuôi
1,681:
thành ngữ
1,682:
phong cảnh
1,683:
hắn
1,684:
thẳng
1,685:
đế
1,686:
trở nên
1,687:
ruột
1,688:
nhập khẩu
1,689:
ngôn ngữ học
1,690:
nghề nghiệp
1,691:
email
1,692:
mặc
1,693:
anh em
1,694:
bình đẳng
1,695:
lợi
1,696:
ưu thế
1,697:
thập niên
1,698:
dân cư
1,699:
lừa
1,700:
nắm
1,701:
đội ngũ
1,702:
trồng trọt
1,703:
nộp
1,704:
tháp
1,705:
Leonardo da Vinci
1,706:
hài hoà
1,707:
tiêu diệt
1,708:
rửa
1,709:
sữa
1,710:
phải chăng
1,711:
trao
1,712:
hội thoại
1,713:
thuật ngữ
1,714:
toán
1,715:
màu sắc
1,716:
yếu
1,717:
duyên dáng
1,718:
hành lý
1,719:
cua
1,720:
trâu
1,721:
Bangkok Post
1,722:
xuất bản
1,723:
lịch sự
1,724:
sức mạnh
1,725:
pháp
1,726:
thông minh
1,727:
cát
1,728:
cân
1,729:
ghê
1,730:
ghé
1,731:
thiên tai
1,732:
đô hộ
1,733:
soạn thảo
1,734:
dâm
1,735:
dân
1,736:
dừng
1,737:
thế kỷ
1,738:
trân trọng
1,739:
tìm kiếm
1,740:
nhận xét
1,741:
đứng đầu
1,742:
Tiếng Nga
1,743:
sách
1,744:
góp
1,745:
hòn
1,746:
thùng
1,747:
thức ăn
1,748:
chứng tỏ
1,749:
nga
1,750:
ngu
1,751:
nho
1,752:
lái
1,753:
phí
1,754:
môi
1,755:
đấu
1,756:
chính tả
1,757:
còn lại
1,758:
diễn
1,759:
kích thích
1,760:
say
1,761:
lịch
1,762:
định nghĩa
1,763:
ớt
1,764:
Thương
1,765:
bảo hiểm
1,766:
bạn có nói tiếng Việt
1,767:
gặp gỡ
1,768:
tre
1,769:
giản dị
1,770:
cơ thể
1,771:
chức vụ
1,772:
liệt kê
1,773:
sát
1,774:
tráng miệng
1,775:
thủ tướng
1,776:
phụ
1,777:
phủ
1,778:
lý tưởng
1,779:
loài
1,780:
tránh
1,781:
danh sách
1,782:
phần lớn
1,783:
căng thẳng
1,784:
xứng đáng
1,785:
tỉ mỉ
1,786:
trọn vẹn
1,787:
truyền hình
1,788:
xóm
1,789:
anh nhớ em
1,790:
lá cây
1,791:
địa lý
1,792:
tưởng tượng
1,793:
rượu
1,794:
cùng với
1,795:
làm tình
1,796:
liên hệ
1,797:
biến đổi
1,798:
đề xuất
1,799:
tôn trọng
1,800:
công bố
1,801:
đại biểu
1,802:
máy móc
1,803:
khủng khiếp
1,804:
song
1,805:
thần
1,806:
hy vọng
1,807:
thận
1,808:
nghi lễ
1,809:
thổi
1,810:
a
1,811:
b
1,812:
quốc hiệu
1,813:
quan hệ tình dục
1,814:
yêu mến
1,815:
anh ấy
1,816:
thuận từ
1,817:
nhà thờ
1,818:
lối sống
1,819:
tấp nập
1,820:
hình như
1,821:
du
1,822:
ga
1,823:
cà
1,824:
dì
1,825:
ma
1,826:
ký
1,827:
kĩ
1,828:
tu
1,829:
mũ
1,830:
mơ
1,831:
tô
1,832:
lễ hội
1,833:
tư vấn
1,834:
mùa thu
1,835:
Tiếng Thái-lan
1,836:
triều đình
1,837:
cố định
1,838:
áo
1,839:
kính trọng
1,840:
đám
1,841:
đèo
1,842:
kênh
1,843:
hạch đá
1,844:
cà phê
1,845:
trộn
1,846:
bắn
1,847:
nói dối
1,848:
tấn công
1,849:
móng
1,850:
cận
1,851:
hầu như
1,852:
lưỡi
1,853:
tả
1,854:
tờ
1,855:
vỏ
1,856:
vụ
1,857:
gian hàng
1,858:
tham khảo
1,859:
cột
1,860:
thống trị
1,861:
hoàn cảnh
1,862:
nghiêm khắc
1,863:
quả sầu riêng
1,864:
hay còn gọi là
1,865:
hạn
1,866:
hải
1,867:
đoàn kết
1,868:
gốm
1,869:
ngọt
1,870:
nhặt
1,871:
tích
1,872:
kinh đô
1,873:
không đúng
1,874:
hộp
1,875:
phẩm chất
1,876:
dầu gội đầu
1,877:
đồ đạc
1,878:
chức
1,879:
chỉ huy
1,880:
thiên thần
1,881:
chủ ngữ
1,882:
kịch
1,883:
khúc
1,884:
ý chí
1,885:
phỏng vấn
1,886:
lẫn
1,887:
cho nên
1,888:
dị bản
1,889:
hạnh
1,890:
nấm
1,891:
ngoại giao
1,892:
mốc
1,893:
lực
1,894:
miệng
1,895:
chứng kiến
1,896:
mộc
1,897:
quê hương
1,898:
mục
1,899:
nàng
1,900:
tăng lên
1,901:
bận rộn
1,902:
điền
1,903:
châu âu
1,904:
thang
1,905:
xâm chiếm
1,906:
sừng
1,907:
chia sẻ
1,908:
lợi ích
1,909:
rời
1,910:
tập quán
1,911:
thuế
1,912:
lần lượt
1,913:
chinh phục
1,914:
vấn
1,915:
khuôn khổ
1,916:
ghép
1,917:
chứng
1,918:
ghi chú
1,919:
tức giận
1,920:
giây
1,921:
người Việt Nam
1,922:
canh
1,923:
tính toán
1,924:
buôn bán
1,925:
tha thứ
1,926:
trôi
1,927:
tiếp nhận
1,928:
tục lệ
1,929:
chủ nhiệm
1,930:
dạo này
1,931:
bún
1,932:
cày
1,933:
căn
1,934:
hoà
1,935:
ô nhiễm
1,936:
mảnh
1,937:
bởi vì
1,938:
gác
1,939:
kim
1,940:
khí
1,941:
ngàn
1,942:
lính
1,943:
năm ngoái
1,944:
đưa ra
1,945:
bố cục
1,946:
lau
1,947:
chìm
1,948:
chôn
1,949:
chúa
1,950:
đỉnh cao
1,951:
cưa
1,952:
trải nghiệm
1,953:
sửa chữa
1,954:
nhật ký
1,955:
kèm
1,956:
quyết tâm
1,957:
thoát
1,958:
sân bay
1,959:
thiết bị
1,960:
dân số
1,961:
tính tình
1,962:
mía
1,963:
đạo
1,964:
lớn lên
1,965:
môn
1,966:
đỉnh
1,967:
đậm
1,968:
coi trọng
1,969:
điều trị
1,970:
thứ sử
1,971:
đồi
1,972:
di động
1,973:
ý nghĩa
1,974:
nguyên âm
1,975:
tra
1,976:
trà
1,977:
khoáng sản
1,978:
long
1,979:
vay
1,980:
cổng
1,981:
đại học
1,982:
tàu
1,983:
đạt được
1,984:
gạch
1,985:
phần mềm
1,986:
thoát khỏi
1,987:
chi phí
1,988:
ngôi nhà
1,989:
đã lấy vợ
1,990:
đăng ký
1,991:
bất lợi
1,992:
sóng
1,993:
truy cập
1,994:
khỏe
1,995:
tổng thể
1,996:
bảo tồn
1,997:
kiều
1,998:
quốc hội
1,999:
kiện
»