Translation of "Buk" into Vietnamese

Sách, sách, cuốn are the top translations of "Buk" into Vietnamese.

Buk
+ Add

Tok Pisin-Vietnamese dictionary

  • Sách

    Buk Esra i helpim tru yumi!

    Sách E-xơ-ra thật có giá trị cho chúng ta!

  • sách

    noun

    Phương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện

    Orait yumi ken skelim olsem wanem Buk Revelesen i bekim ol dispela askim.

    Hãy xem lời giải đáp cho các câu hỏi này trong sách Khải huyền.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "Buk" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Translations with alternative spelling

buk noun
+ Add

Tok Pisin-Vietnamese dictionary

  • cuốn

    verb

    quyển sách sổ sách giáo khoa

    Mi ritim sapta i stori long dai, na tu, mi ritim buk olgeta!

    Không những tôi đọc chương nói về sự chết mà còn đọc cả cuốn!

  • cuốn sách

    noun

    Long olgeta buk ol i bin wokim, dispela buk i nambawan bikpela buk.

    Trong số tất cả những sách được xuất bản, đây là cuốn sách quan trọng nhất.

  • quyển sách

    noun

    Long dispela de stret, taim mi mekim wok autim tok, mi tilim wanpela buk long wanpela skulmeri.

    Và cũng trong ngày đó, khi đi rao giảng, tôi mời một thiếu nữ nhận một quyển sách.

  • Less frequent translations

    • sách
    • sách giáo khoa
    • sổ
Add

Translations of "Buk" into Vietnamese in sentences, translation memory