Translation of "Disemba" into Vietnamese
Tháng mười hai, tháng mười hai, tháng mười are the top translations of "Disemba" into Vietnamese.
-
Tháng mười hai
Namba 1: Ol i no bilip olsem Jisas i bin bon long Disemba o Janueri.
Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.
-
tháng mười hai
nounNamba 1: Ol i no bilip olsem Jisas i bin bon long Disemba o Janueri.
Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Disemba" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
Translations with alternative spelling
-
tháng mười
properNamba 1: Ol i no bilip olsem Jisas i bin bon long Disemba o Janueri.
Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.
-
tháng mười hai
nounNamba 1: Ol i no bilip olsem Jisas i bin bon long Disemba o Janueri.
Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.