Translation of "parti" into Vietnamese
tiệc, đảng, chánh đảng are the top translations of "parti" into Vietnamese.
parti
noun
grammar
Toplu halde bahsedilen bir grup nesne. [..]
-
tiệc
nounİşten sonra bir parti var.
Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc.
-
đảng
nounFakat kabul ettikleri birkaç örnekte parti politikasından kaçındılar.
Tuy nhiên, trong vài trường hợp mà họ nhận thì họ tránh tham dự đảng phái chính trị.
-
chánh đảng
noun
-
Less frequent translations
- 政黨
- 黨
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "parti" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "parti" with translations into Vietnamese
-
Hệ thống đơn đảng
-
chánh đảng · đảng · 政黨 · 黨
-
Đảng cộng sản
-
đảng phái chính trị
-
Quốc Dân Đảng
-
đảng cộng sản
-
đảng dân chủ
-
Đảng phái chính trị
Add example
Add