Translation of "nga" into Hindi
रूस, रूसी, रुस are the top translations of "nga" into Hindi.
-
रूस
proper masculineHồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
रूस में स्थित बाइकाल झील दुनिया की सबसे गहरी झील है।
-
रूसी
proper feminineTôi được đặc ân phục vụ trong hội thánh nói tiếng Nga.
मुझे रूसी भाषा बोलनेवाली कलीसिया में सेवा करने का मौका मिला।
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nga" into Hindi
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
-
रुस
Đây là những người Nga đang làm việc trên băng trong thời điểm lạnh nhất của mùa đông Siberia.
तो यहाँ रुस के लोग बर्फ पर काम कर रहे हैं साइबेरियाई ठण्ड के उच्चत्तम बिन्दु पर ।
-
रूस
proper masculineHồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
रूस में स्थित बाइकाल झील दुनिया की सबसे गहरी झील है।
-
रशिया
proper masculineTrên chuyến xe buýt, một chị ở Nga đã mời người khác nhận tạp chí.
रशिया में बस से सफर करते वक्त एक बहन साथ बैठी स्त्री को एक पत्रिका दिखा रही थी।
-
रूसी
proper feminineTôi được đặc ân phục vụ trong hội thánh nói tiếng Nga.
मुझे रूसी भाषा बोलनेवाली कलीसिया में सेवा करने का मौका मिला।
Phrases similar to "nga" with translations into Hindi
-
मैं रूसी नहीं बोलता हूँ · मैं रूसी नहीं बोलती हूँ
-
रशियन · रूसी · रूसी भाषा
-
रूस-जापान युद्ध
-
रशियन फ़ेडरेशन · रूस · रूसी महासंघ
-
ज़ार · त्सार
-
रूसी भाषा
-
हंस
-
रशियन · रूसी · रूसी भाषा