Translation of "Biển" into Russian
Море, море, океан are the top translations of "Biển" into Russian.
Biển
-
Море
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
Я живу около моря, так что часто хожу на пляж.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Biển" into Russian
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
biển
noun
-
море
noun neuterчасть Мирового океана [..]
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
Я живу около моря, так что часто хожу на пляж.
-
океан
noun masculineChúng ta bơi thuyền ở ngoài biển, và một đàn cá heo bơi xung quanh chúng ta.
Мы вышли в океан, плавали под парусом, и стая дельфинов плавала вокруг нас.
-
морской
adjectiveживущий, растущий в море
Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
Морскую воду невозможно пить, потому что она слишком солёная.
-
Less frequent translations
- вывеска
- табличка
- доска
- моря
Images with "Biển"
Phrases similar to "Biển" with translations into Russian
-
Международное морское право
-
Littoral combat ship
-
Морская игуана
-
Тирренское море
-
Пестроносый турпан
-
Керченский пролив
-
клиф
Add example
Add