Translation of "bữa" into Russian
блюда, еда, пища are the top translations of "bữa" into Russian.
bữa
noun
-
блюда
nounBữa ăn này thích hợp cho ba người.
Этого блюда хватит на троих.
-
еда
nounChúng tôi mới vừa ăn xong một bữa ăn ngon thì có một tiếng gõ ở ngoài cửa.
Едва мы покончили с прекрасной едой, как раздался стук в дверь.
-
пища
noun particle"Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."
"Мама, можно мне съесть печенюшку?" - "Нет, нельзя. Не нужно есть между приёмами пищи".
-
Less frequent translations
- угощенье
- снедь
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bữa" into Russian
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "bữa" with translations into Russian
-
Оргия
-
предобеденный
-
второй завтрак · ланч · ленч · обед · ужин
-
впроголодь · полуголодный
-
ужин
-
ужин
-
завтрак
-
еда · пища · снедь · угощенье
Add example
Add