Translation of "cày" into Russian

плуг, пахать, пахота are the top translations of "cày" into Russian.

cày
+ Add

Vietnamese-Russian dictionary

  • плуг

    noun masculine

    Hay cách cày, ngựa, cánh đồng hoặc nông trại của tôi!

    А так же с моим плугом, с моим конём, с моим полем и с моей фермой!

  • пахать

    verb impf

    Bà Rawlings, đi sau một cái cày thì không có mấy vinh quang đâu.

    Мисс Ролингс, в том, чтобы пахать землю не так много славы.

  • пахота

    действие

    Những cơn mưa thu nhẹ nhàng rơi, và nông dân đang cày ruộng.

    Уже пошли осенние дожди, и земледельцы начали пахоту.

  • Less frequent translations

    • вспахивать
    • вспашка
    • перепахивать
    • запашка
    • распахивать
    • соха
    • запахивать
    • пропахивать
    • пропашка
    • пропашник
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "cày" into Russian

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Cày
+ Add

Vietnamese-Russian dictionary

  • плуг

    noun

    сельскохозяйственное орудие для основной обработки почвы

    Hay cách cày, ngựa, cánh đồng hoặc nông trại của tôi!

    А так же с моим плугом, с моим конём, с моим полем и с моей фермой!

Phrases similar to "cày" with translations into Russian

Add

Translations of "cày" into Russian in sentences, translation memory