Translation of "máu" into Russian

кровь, кровяной, кровавый are the top translations of "máu" into Russian.

máu verb noun
+ Add

Vietnamese-Russian dictionary

  • кровь

    noun feminine

    физиологическая жидкость красного цвета, циркулирующая в животном организме

    Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm.

    Том может истечь кровью и умереть, если мы не отвезём его в больницу в ближайшее время.

  • кровяной

    adjective

    приготовленный из крови

    Thủ phạm chạy thoát, để lại dấu máu đến hướng này.

    Подозреваемый скрылся, оставив кровяной след в этом направлении.

  • кровавый

    adjective

    Họ di cư qua vùng đất này và rời đi với một con đường máu khắp mọi nơi.

    Они бесчинствуют в этих краях, повсюду оставляя кровавый след.

  • юшка

    feminine
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "máu" into Russian

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Máu
+ Add

Vietnamese-Russian dictionary

  • кровь

    noun

    внутренняя среда организма, образованная жидкой соединительной тканью

    Tom có lẽ đã chảy máu đến chết nếu như chúng tôi không đưa anh ta đến bệnh viện sớm.

    Том может истечь кровью и умереть, если мы не отвезём его в больницу в ближайшее время.

Phrases similar to "máu" with translations into Russian

Add

Translations of "máu" into Russian in sentences, translation memory