Translation of "chắc" into Chinese

确定, 肯定, 強力 are the top translations of "chắc" into Chinese.

chắc adjective
+ Add

Vietnamese-Chinese dictionary

  • 确定

    adjective

    Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không.

    但我不确定它会把幸福带给每个人。

  • 肯定

    adjective

    Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.

    看你并不感到惊讶,你肯定已经知道了。

  • 強力

    adjective

    Thế nhưng mặt trời chắc chắn không phải là thiên thể có nhiều năng lượng nhất trên trời.

    即使如此,太阳却不是天上最强力的星。

  • 强力

    Thế nhưng mặt trời chắc chắn không phải là thiên thể có nhiều năng lượng nhất trên trời.

    即使如此,太阳却不是天上最强力的星。

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "chắc" into Chinese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "chắc" with translations into Chinese

Add

Translations of "chắc" into Chinese in sentences, translation memory