Translation of "chanh" into Chinese
柠檬, 檸檬, 橙 are the top translations of "chanh" into Chinese.
chanh
noun
-
柠檬
nounCái này không phải anh đào, nó là chanh.
这 不是 樱花 , 它 的 柠檬 。
-
檸檬
nounTôi cần ít nước, 3 cái bát và vỏ chanh.
我 需要 一杯 水 , 三個 碗 和 一片 檸檬皮
-
橙
noun -
青檸
nounỞ chợ, bạn cũng dễ dàng tìm thấy nhiều loại ớt và chanh, là phần không thể thiếu trong món ăn Thái.
在这些市场,你能买到许多不同种类的辣椒和青柠,这都是泰国菜调味料中的“主角”。
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chanh" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Chanh
-
青檸
nounỞ chợ, bạn cũng dễ dàng tìm thấy nhiều loại ớt và chanh, là phần không thể thiếu trong món ăn Thái.
在这些市场,你能买到许多不同种类的辣椒和青柠,这都是泰国菜调味料中的“主角”。
Images with "chanh"
Phrases similar to "chanh" with translations into Chinese
-
味道vị · 檸檬的酸味讓菜更美味Vị chua của chanh làm món ăn thêm ngon
-
青檸綠色
-
柑橘属
-
柠檬
-
柠檬 · 檸檬 · 青柠,酸橙
-
柠檬水
-
普通翠鸟
-
三趾翠鸟
Add example
Add