Translation of "mang" into Chinese
带, 帶, 携 are the top translations of "mang" into Chinese.
mang
verb
noun
-
带
Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không.
但我不确定它会把幸福带给每个人。
-
帶
Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không.
但我不确定它会把幸福带给每个人。
-
携
Người ta nói tôi không cần mang súng.
有人 告訴 我 可以 不用 攜帶 武器
-
Less frequent translations
- 携带
- 攜
- 攜帶
- 运
- 運
- 戴
- 拿
- 鰓
- 鳃
- 竹笋
- 竹筍
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mang" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Mang
Mang (thú)
-
麂
Mang (thú) [..]
-
鳃
Tôi không biết dầu sẽ làm gì trong mang của chúng.
我不知道这些玩意儿在他们的鳃里会做些什么。
Phrases similar to "mang" with translations into Chinese
-
带去 · 带来 · 帶來 · 帶去
-
干
-
怀孕 · 怀胎 · 懷孕 · 懷胎 · 有胎
-
大眼六鳃鲨
-
腮腺
-
赤麂
-
眼鏡蛇
-
尖吻七鳃鲨
Add example
Add