Translation of "ngã" into Chinese
落下, 掉, 落 are the top translations of "ngã" into Chinese.
ngã
verb
-
落下
verbTất cả họ đều ngã xuống trong yên lặng
他们无声无息地落下
-
掉
verbNếu chúng tôi lùi lại, chúng tôi sẽ ngã ở phía bên kia đại dương. Được chưa?
如果我们搬回来了, 我们会掉进海洋的另一端,明白吗?
-
落
verbNếu ta đánh ngã đối phương, ta thắng luôn cả ngựa của người đó..
而且 如果 你 讓 對 手 落地 他 的 馬 就是 你 的 了
-
跌落
verb
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ngã" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ngã" with translations into Chinese
-
撞倒
-
宝贝我好像腰闪了
-
波形号 · 波形號 · 波浪号 · 波浪符 · 波浪號
-
他在樓梯上跌倒了Anh ấy ngã xuống cầu thang
-
交叉 · 交叉路 · 交叉路口 · 交差点 · 交差點 · 十字路口 · 路口
-
交叉路 · 交叉路口 · 十字路口
Add example
Add