Translation of "qua" into Chinese
由, 通过, 太 are the top translations of "qua" into Chinese.
qua
adjective
verb
adposition
-
由
Não các bạn cho nó qua. Não các bạn không cần phải tự làm đầy chỗ đó.
你的大脑就由它去了。大脑不需要填充它。
-
通过
Có cần thiết phải mở rộng sự hiểu biết của con người thông qua thăm dò vũ trụ không?
是否有必要通过探索太空来增长人类的知识?
-
太
Sau những việc mà tôi vừa trải qua, thật là không có chút thiện chí gì.
想想看,在我刚裸潜了123米后 让我说双语,还真是不太善良 (笑)
-
Less frequent translations
- 过于
- 過於
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "qua" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "qua" with translations into Chinese
-
已用时间 · 經過時間
-
IP 语音
-
電話性交
-
从右到左 · 從右至左
-
性傳播疾病
-
电话营销
-
最近逝世
Add example
Add