Translation of "quen" into Chinese
熟悉 is the translation of "quen" into Chinese.
quen
-
熟悉
adjective verbCác bạn đều quen thuộc với một công nghệ gần đây — ở đó.
你们很熟悉一个更新的技术,就在——这个。
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quen" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "quen" with translations into Chinese
-
熟人 · 相識 · 相识
-
江山易改,本性难移 · 江山易改,本性難移 · 狗改不了吃屎
-
適應 (眼)
-
改變thay đổi
-
习惯 · 習慣
-
味道vị · 我不習慣這種鹹味Tôi không quen với vị mặn như thế này
-
隨著日常持續我感覺自己逐漸變暖Khi thói quen tiếp tục tôi cảm thấy mình dần dần ấm lên
-
味道vị · 我不習慣這種鹹味Tôi không quen với vị mặn như thế này
Add example
Add