Translation of "tim" into Chinese
心, 心脏, 心臟 are the top translations of "tim" into Chinese.
tim
noun
-
心
nounCô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.
她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。
-
心脏
nounTim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.
他心脏停止了跳动, 随即死亡。
-
心臟
nounNhưng giờ tôi có thể cảm nhận được nhịp tim của cậu nhanh thế nào khi gần cô ấy.
但現 在 我 能 感覺 到 你 如何 心臟 的 比賽 , 當 她 靠近 你 。
-
胸口
nounhọ hoặc là áp nó vào tim
他们要么把照片贴在胸口,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tim" into Chinese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Tim
-
心臟
nounBộ phận cơ thể
Tim Matthew không chỉ ngừng đập như thế.
Matthew 的 心臟 不會 無緣 無故 停跳
Images with "tim"
Phrases similar to "tim" with translations into Chinese
-
先天性心臟病
-
心跳过速
-
心肌
-
心脏病
-
蒂姆·伯纳斯-李
-
抗心律失常药
-
秋日童話
-
冠狀動脈疾病
Add example
Add