Translation of "tagata" into Vietnamese
con người, người are the top translations of "tagata" into Vietnamese.
tagata
noun
-
con người
nounKe ke liakī te ʼu fakafiafia ʼae ʼe fakamaʼuhigaʼi ai te tagata peʼe ko he fenua.
Tránh những ngày lễ tôn vinh con người, tổ chức của con người hoặc biểu tượng quốc gia.
-
người
nounNeʼe hoko ai te taʼi laʼā, pea neʼe gata ai te ʼu gāue fuli ʼa te tagata.
Hạn hán xảy ra sau đó, và các hoạt động của con người ngừng hẳn.
-
Show algorithmically generated translations
Add example
Add