Translation of "'cause" into Vietnamese

bởi vì, tại vì, vì are the top translations of "'cause" into Vietnamese.

'cause conjunction grammar

(colloquial, slang) because [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bởi vì

    conjunction

    Oh, good,'cause I left my roach clip at home.

    Tốt, bởi vì tao đã bỏ quên ống hút cần sa ở nhà rồi.

  • tại vì

    conjunction

    Oh, yeah, you ain't let go that rope cause you a lusting'... for that darkly, sweet'meat.

    Cậu không chịu buông dây tại vì cậu thèm da thịt con nhỏ đó.

  • vì

    conjunction

    I'm sorry to have caused you so much trouble.

    Tôi xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho bạn.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "'cause" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "'cause" with translations into Vietnamese

  • tác loạn
  • nhân quả
  • căn bệnh
  • bảo · bởi vì · chính nghĩa · căn duyên · căn nguyên · cớ · do · duyên cớ · duyên do · gây · gây nên · gây ra · hoạt động thiện nguyện · khiến · lyù do, nguyeân nhaân · làm cho · làm ra · lý do · lẽ · mối · mục tiêu · mục đích · nguyên cớ · nguyên do · nguyên nhân · nhân · sai · sinh ra · sự nghiệp · tạo · tạo ra · việc kiện · việc tố tụng · đại nghĩa · động cơ
  • là duyên cớ · là lý do · là nguyên nhân · nguyên nhân
  • bận
  • dẫn đến · gây · gây ra
  • sinh sự
Add

Translations of "'cause" into Vietnamese in sentences, translation memory