Translation of "-land" into Vietnamese
nước is the translation of "-land" into Vietnamese.
-land
Suffix
Used to form a name of a territory, country, or region.
-
nước
nounterritory, country or region (suffix)
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "-land" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "-land" with translations into Vietnamese
-
bất động sản · bắt được · bờ · ca tụng · cập · dẫn đến · ghé vào bờ · giang sơn · giành được · giáng · hạ cánh · núi sông · nước · ruộng đất · rơi vào · sa cơ · sơn hà · vùng · vùng đất · vương quốc · vực · xã tắc · xứ · xứ sở · ñaát lieàn, ñieàn saûn · Đất · điền · điền sản · đánh · đáp xuống · đưa vào bờ · đưa đi · đưa đến · đạt được · đất · đất liền · đất nước · đất trồng · đất đai · đẩy vào · địa phương · đổ bộ
-
Khai hoang
-
Đất nước Mặt Trời mọc
-
đất cát
-
Đất nông nghiệp
Add example
Add