Translation of "-lived" into Vietnamese
có cuộc sống is the translation of "-lived" into Vietnamese.
-lived
-
có cuộc sống
Were we not risking our lives so that others could live better lives?
Có phải chúng tôi liều mình để người khác có cuộc sống tốt hơn?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "-lived" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "-lived" with translations into Vietnamese
-
Giá sinh hoạt
-
chưa cháy · chưa nổ · có sự sống · cư · cảm thấy · hoạt động · mạnh mẽ · ngụ · nóng hổi · sinh sống · sống · sống nhờ vào · sống trong hoàn cảnh · sống ở · thoát nạn · thực · thực hiện được · trú tại · trực tiếp · tại chỗ · vẫn còn sống · đang cháy · đang cháy đỏ · đang quay · đầy khí lực · ở
-
Hòa bình - lối sống văn minh
-
Windows Live OneCare
-
thay ñoåi veà lôïi töùc, taøi saûn, soá ngöôøi soáng chung vaø chi phí trong gia ñình
-
Trình cài đặt Windows Live
-
dật
-
Windows Live Mail
Add example
Add