Translation of "Allowance" into Vietnamese
Phần tiền trợ cấp, hạn định cho phép, chia phần ăn cho are the top translations of "Allowance" into Vietnamese.
Allowance
-
Phần tiền trợ cấp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Allowance" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
allowance
verb
noun
grammar
The act of allowing, granting, conceding, or admitting; authorization; permission; sanction; tolerance. [..]
-
hạn định cho phép
-
chia phần ăn cho
-
cấp phí
-
Less frequent translations
- khẩu phần
- phần tiền
- phần ăn
- phụ cấp
- sự bớt
- sự chiếu cố đến
- sự cho phép
- sự công nhận
- sự dung thứ
- sự kể đến
- sự thú nhận
- sự thừa nhận
- sự trừ
- sự tính đến
- thù lao
- tiền bỏ túi
- tiền cấp phát
- tiền tiêu vặt
- tiền trợ cấp
- trợ cấp
Phrases similar to "Allowance" with translations into Vietnamese
-
chiếu cố đến · cho · cho phép · cho phép để cho · chú ý đến · chấp nhận · chịu được · công nhận · cấp cho · cấp phát · cấp phép · dung thứ được · hùa · hứa · kể đến · thêm · thừa nhận · trợ cấp · trừ bớt · tính đến
-
Ưu đãi tài nguyên
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
chiếu cố
-
phụ cấp gia đình · trợ cấp gia đình
-
giới hạn được phép
-
một số công ty máy tính đã đưa ra thị trường những chương trình giúp người mù có thể sử dụng một máy tính bình thường
-
thô xaùc nhaän ñöôïc höôûng trôï caáp
Add example
Add