Translation of "allowable" into Vietnamese
có thể chấp nhận, có thể công nhận, có thể thừa nhận are the top translations of "allowable" into Vietnamese.
allowable
adjective
grammar
Appropriate; satisfactory; acceptable. [..]
-
có thể chấp nhận
-
có thể công nhận
-
có thể thừa nhận
-
Less frequent translations
- cho phép
- được phép
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "allowable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "allowable" with translations into Vietnamese
-
chiếu cố đến · cho · cho phép · cho phép để cho · chú ý đến · chấp nhận · chịu được · công nhận · cấp cho · cấp phát · cấp phép · dung thứ được · hùa · hứa · kể đến · thêm · thừa nhận · trợ cấp · trừ bớt · tính đến
-
Ưu đãi tài nguyên
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
chiếu cố
-
phụ cấp gia đình · trợ cấp gia đình
-
giới hạn được phép
-
một số công ty máy tính đã đưa ra thị trường những chương trình giúp người mù có thể sử dụng một máy tính bình thường
-
thô xaùc nhaän ñöôïc höôûng trôï caáp
Add example
Add