Translation of "Firm" into Vietnamese
Hãng sản xuất, Lý thuyết về hãng, theory of the are the top translations of "Firm" into Vietnamese.
Firm
-
Hãng sản xuất
-
Lý thuyết về hãng
-
theory of the
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Firm" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
firm
adjective
verb
noun
adverb
grammar
(UK, business) A business partnership; the name under which it trades. [..]
-
hãng
nounIn addition, various members of the general contracting firm were in attendance.
Ngoài ra, nhiều thành viên khác của hãng thầu xây dựng cũng tham dự.
-
chắc
adjective nounThrough it all, however, their testimonies remained steadfast and firm.
Tuy nhiên, từ đầu chứng ngôn của họ vẫn vững chắc và bền bỉ.
-
vững chắc
adjectiveThrough it all, however, their testimonies remained steadfast and firm.
Tuy nhiên, từ đầu chứng ngôn của họ vẫn vững chắc và bền bỉ.
-
Less frequent translations
- vững
- rắn chắc
- công ty
- mạnh mẽ
- vững vàng
- bền bỉ
- bền chắc
- cương nghị
- cứng
- cứng rắn
- nhất định
- rắn
- rắn rỏi
- xưởng
- bền
- nền
- sắt
- bền vững
- chắc chắn
- chắc nịch
- cương quyết
- cả quyết
- cứng cỏi
- hàng buôn // rắn
- không chùn bước
- kiên chí
- kiên quyết
- kiên định
- làm cho chắc chắn
- làm cho vững vàng
- trung kiên
- trung thành
- trở nên rắn chắc
- trở nên vững chắc
- ổn định
- không thay đổi
- vững chãi
- vững vàng.
- xác định
Images with "Firm"
Phrases similar to "Firm" with translations into Vietnamese
-
với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
-
bậm
-
già tay · quánh
-
kiên chí
-
Công ty gần đây đã có được uy tín đáng kể
-
sự kiên quyết · sự vững chắc
-
Hãng thu mua
-
núc ních
Add example
Add