Translation of "firmness" into Vietnamese

sự kiên quyết, sự vững chắc are the top translations of "firmness" into Vietnamese.

firmness noun grammar

The state of being firm; strength; permanence; stability; hardness; resolution. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự kiên quyết

    Love and firmness are needed to produce the desired result.

    Để đạt được kết quả như mong muốn thì tình yêu thương và sự kiên quyết là điều cần thiết.

  • sự vững chắc

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "firmness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "firmness" with translations into Vietnamese

  • bền · bền bỉ · bền chắc · bền vững · chắc · chắc chắn · chắc nịch · công ty · cương nghị · cương quyết · cả quyết · cứng · cứng cỏi · cứng rắn · hàng buôn // rắn · hãng · không chùn bước · không thay đổi · kiên chí · kiên quyết · kiên định · làm cho chắc chắn · làm cho vững vàng · mạnh mẽ · nhất định · nền · rắn · rắn chắc · rắn rỏi · sắt · trung kiên · trung thành · trở nên rắn chắc · trở nên vững chắc · vững · vững chãi · vững chắc · vững vàng · vững vàng. · xác định · xưởng · ổn định
  • với mục tiêu thúc đẩy các lợi ích của các công ty tư vấn kỹ thuật trên toàn cầu.
  • bậm
  • già tay · quánh
  • kiên chí
  • Công ty gần đây đã có được uy tín đáng kể
  • Hãng sản xuất · Lý thuyết về hãng · theory of the
  • Hãng thu mua
Add

Translations of "firmness" into Vietnamese in sentences, translation memory