You may be interested in checking these words as well:
Translation of "Having" into Vietnamese
having
noun
verb
grammar
Present participle of have. [..]
Automatic translations of "Having" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Add translation
Add
"having" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for having in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "Having" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
đủ ăn
-
Sở hữu · biết · biết được · bảo · bắt · bắt buộc phải · bị · bịp · cho là · cho phép · chủ trương · có · có bổn phận phải · dùng · hiếu · hiểu · hành động lừa bịp · hút · hưởng · hưởng thụ · làm · lừa bịp · lừa gạt · muốn · nhận lại · nhận thấy · nhận được · nhớ · nhờ · nói · nắm · nắm chặt · phải · rồi · sai khiến · sinh · sinh ra · sinh sản · sản sinh · sự lừa bịp · thắng · thắng thế · tin chắc là · tóm · uống · ăn · đã · đã từng
Add example
Add