Translation of "abruption" into Vietnamese

sự gãy rời, sự đứt rời are the top translations of "abruption" into Vietnamese.

abruption noun grammar

A sudden breaking off; a sudden termination; a violent separation of bodies. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự gãy rời

  • sự đứt rời

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "abruption" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "abruption" with translations into Vietnamese

  • bất ngờ · bất thình lình · bị chặt cụt · bị đốn · cộc lốc · dốc đứng · gian nan · hiểm trở · lấc cấc · như thể bị đốn · rời rạc · thô lỗ · trúc trắc · vội vã · đột ngột
  • sự bất ngờ · sự gian nan · sự hiểm trở · sự rời rạc · sự thô lỗ · sự trúc trắc · sự vội vã · sự đột ngột · thế dốc đứng · tính cộc lốc · tính lấc cấc
  • bất ngờ · bất thình lình · bị chặt cụt · bị đốn · cộc lốc · dốc đứng · gian nan · hiểm trở · lấc cấc · như thể bị đốn · rời rạc · thô lỗ · trúc trắc · vội vã · đột ngột
  • bất ngờ · bất thình lình · bị chặt cụt · bị đốn · cộc lốc · dốc đứng · gian nan · hiểm trở · lấc cấc · như thể bị đốn · rời rạc · thô lỗ · trúc trắc · vội vã · đột ngột
Add

Translations of "abruption" into Vietnamese in sentences, translation memory