Translation of "agitator" into Vietnamese

máy khuấy, máy trộn, người gây phiến động are the top translations of "agitator" into Vietnamese.

agitator noun grammar

One who agitates; one who stirs up or excites others; as, political reformers and agitators. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • máy khuấy

  • máy trộn

    noun
  • người gây phiến động

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "agitator" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "agitator" with translations into Vietnamese

  • vận chuyển
  • bối rối
  • against xúi giục · agitate for · dao động · khuấy động · khích động · lay động · làm bối rối · làm rung chuyển · làm xúc động · lắc · phất · rung động · suy nghĩ lung · suy đi tính lại · thảo luận · xao động
  • sự bối rối · sự gây phiến động · sự khích động · sự lay động · sự làm rung chuyển · sự rung động · sự suy nghĩ lung · sự thảo luận · sự xúc động
  • bối rối
  • sự bối rối · sự gây phiến động · sự khích động · sự lay động · sự làm rung chuyển · sự rung động · sự suy nghĩ lung · sự thảo luận · sự xúc động
  • bối rối
  • against xúi giục · agitate for · dao động · khuấy động · khích động · lay động · làm bối rối · làm rung chuyển · làm xúc động · lắc · phất · rung động · suy nghĩ lung · suy đi tính lại · thảo luận · xao động
Add

Translations of "agitator" into Vietnamese in sentences, translation memory