Translation of "alienation" into Vietnamese
sự ghét bỏ, bệnh tinh thần, mối bất hoà are the top translations of "alienation" into Vietnamese.
alienation
noun
grammar
The act of alienating. [..]
-
sự ghét bỏ
-
bệnh tinh thần
That alienation and depression can lead to suicide.
Bệnh tinh thần trầm trọng có thể dẫn tới tự tử.
-
mối bất hoà
-
Less frequent translations
- sự chán ghét
- sự làm cho ghét
- sự làm cho giận
- sự xa lìa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "alienation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Alienation
-
Sự tha hoá
Phrases similar to "alienation" with translations into Vietnamese
-
alien from · alien to trái với · chủng tộc khác · khác biệt · không phải của mình · làm cho giận ghét · ngoaïi kieàu · ngoại kiều · người khác họ · người ngoài hành tinh · người ngoại quốc · người nước ngoài · người xa lạ · ngược với · to lạ · xa lạ · xa lạ đối với thế giới
-
dị chủng · dị tộc
-
dị tộc
-
theû ñaêng kyù ngoaïi kieàu (theû xanh)
-
tình traïng di truù
-
ngoaïi kieàu nhaäp caûnh hôïp phaùp
-
bị xa lánh · làm cho giận ghét · làm cho xa lánh
-
khoa · tính cách ngoại kiều
Add example
Add