Translation of "alienism" into Vietnamese

khoa, tính cách ngoại kiều are the top translations of "alienism" into Vietnamese.

alienism noun grammar

The fact or position of being an alien; alienage. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • khoa

    noun

    I'm the kind of person who believes that an alien could be living next door.

    Nói một câu khoa trương một chút nhà bên cạnh chúng ta cũng có thể có người ngoài hành tinh đang ở.

  • tính cách ngoại kiều

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "alienism" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "alienism" with translations into Vietnamese

  • Sự tha hoá
  • alien from · alien to trái với · chủng tộc khác · khác biệt · không phải của mình · làm cho giận ghét · ngoaïi kieàu · ngoại kiều · người khác họ · người ngoài hành tinh · người ngoại quốc · người nước ngoài · người xa lạ · ngược với · to lạ · xa lạ · xa lạ đối với thế giới
  • dị chủng · dị tộc
  • dị tộc
  • bệnh tinh thần · mối bất hoà · sự chán ghét · sự ghét bỏ · sự làm cho ghét · sự làm cho giận · sự xa lìa
  • theû ñaêng kyù ngoaïi kieàu (theû xanh)
  • tình traïng di truù
  • ngoaïi kieàu nhaäp caûnh hôïp phaùp
Add

Translations of "alienism" into Vietnamese in sentences, translation memory