Translation of "appreciably" into Vietnamese
đáng kể, thấy rõ are the top translations of "appreciably" into Vietnamese.
appreciably
adverb
grammar
in an appreciable manner [..]
-
đáng kể
-
thấy rõ
We rarely understand or fully appreciate people’s circumstances.
Chúng ta không hiểu nhiều hoặc không thấy rõ hoàn cảnh của người khác.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "appreciably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "appreciably" with translations into Vietnamese
-
khen ngợi · tán dương · tán thưởng
-
thấy rõ được
-
Sự tăng giá trị · Tăng giá
-
khả năng hân thưởng · sâu sắc · sự biết thưởng thức · sự biết đánh giá · sự cảm kích · sự hiểu biết · sự nhân thức · sự nâng giá trị · sự phê phán · sự thấy rõ · sự đánh giá · sự đánh giá cao · sự đánh giá đúng
-
biết thưởng thức · biết đánh giá · khen ngợi · tán thưởng · đánh giá cao
-
phẩm đề
-
biết thưởng thức · biết đánh giá · cảm kích · hiểu · hiểu rõ giá trị · lên giá · nhận thức · nâng giá · sâu sắc · thấy rõ · tán thưởng · tăng giá trị · đánh giá · đánh giá cao · đánh giá đúng
-
sự tự đánh giá
Add example
Add