Translation of "appreciate" into Vietnamese
đánh giá cao, cảm kích, lên giá are the top translations of "appreciate" into Vietnamese.
appreciate
verb
grammar
(transitive) to be grateful or thankful for. [..]
-
đánh giá cao
I appreciate the bribe, but I intend on staying in that room.
Tôi đánh giá cao món quà của ông nhưng tôi vẫn sẽ ở trong căn phòng đó.
-
cảm kích
Do you appreciate that the body of elders work together in unity?
Bạn có cảm kích khi hội đồng trưởng lão làm việc hợp nhất không?
-
lên giá
-
Less frequent translations
- tăng giá trị
- biết thưởng thức
- biết đánh giá
- hiểu rõ giá trị
- nhận thức
- nâng giá
- sâu sắc
- thấy rõ
- tán thưởng
- đánh giá
- đánh giá đúng
- hiểu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "appreciate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "appreciate" with translations into Vietnamese
-
khen ngợi · tán dương · tán thưởng
-
thấy rõ được
-
thấy rõ · đáng kể
-
Sự tăng giá trị · Tăng giá
-
khả năng hân thưởng · sâu sắc · sự biết thưởng thức · sự biết đánh giá · sự cảm kích · sự hiểu biết · sự nhân thức · sự nâng giá trị · sự phê phán · sự thấy rõ · sự đánh giá · sự đánh giá cao · sự đánh giá đúng
-
biết thưởng thức · biết đánh giá · khen ngợi · tán thưởng · đánh giá cao
-
phẩm đề
-
sự tự đánh giá
Add example
Add