Translation of "assignable" into Vietnamese

có thể chuyển nhượng, không ngẫu nhiên are the top translations of "assignable" into Vietnamese.

assignable adjective grammar

Capable of being assigned. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể chuyển nhượng

  • không ngẫu nhiên

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "assignable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "assignable" with translations into Vietnamese

  • câu lệnh chỉ định · câu lệnh gán
  • tần số chỉ định
  • chỉ định · định · ấn định
  • sự chia phần · sự hẹn · sự hẹn gặp · sự nhượng lại · sự ấn định
  • Bài toán kết nối
  • chỉ thị gán
  • Tổ chức cấp phát số hiệu Internet
  • Bài tập · bài làm · chứng từ chuyển nhượng · công vụ · gán · nhiệm vụ · nhiệm vụ được giao · phép gán · söï phaân coâng, söï chæ ñònh · sự chia phần · sự cho là · sự chuyển nhượng · sự giao việc · sự nhượng lại · sự phân bổ · sự phân công · sự quy cho · trắc định · việc được giao · việc được phân công · xác định
Add

Translations of "assignable" into Vietnamese in sentences, translation memory