Translation of "assignation" into Vietnamese
sự chia phần, sự hẹn, sự hẹn gặp are the top translations of "assignation" into Vietnamese.
assignation
noun
grammar
An appointment for a meeting, generally of a romantic or sexual nature. [..]
-
sự chia phần
-
sự hẹn
-
sự hẹn gặp
-
Less frequent translations
- sự nhượng lại
- sự ấn định
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "assignation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "assignation" with translations into Vietnamese
-
câu lệnh chỉ định · câu lệnh gán
-
tần số chỉ định
-
chỉ định · định · ấn định
-
có thể chuyển nhượng · không ngẫu nhiên
-
Bài toán kết nối
-
chỉ thị gán
-
Tổ chức cấp phát số hiệu Internet
-
Bài tập · bài làm · chứng từ chuyển nhượng · công vụ · gán · nhiệm vụ · nhiệm vụ được giao · phép gán · söï phaân coâng, söï chæ ñònh · sự chia phần · sự cho là · sự chuyển nhượng · sự giao việc · sự nhượng lại · sự phân bổ · sự phân công · sự quy cho · trắc định · việc được giao · việc được phân công · xác định
Add example
Add