Translation of "attempted" into Vietnamese

bất thành is the translation of "attempted" into Vietnamese.

attempted adjective verb grammar

Tried, with the connotation of failure. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bất thành

    I wanted to die, and I made a clumsy attempt at suicide.

    Tôi muốn chết và đã tự tử nhưng bất thành.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "attempted" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "attempted" with translations into Vietnamese

  • ám hại
  • mưu sát
  • chiếm lấy · cố gắng · gắng · lăm le · mưu hại · mưu sát · mưu toan · nỗ lực · phạm đến · sự cố gắng · sự mưu hại · sự phạm đến · sự thử · sự tấn công · sự xâm phạm · thử · thử đánh chiếm · toan · vượt qua · xâm phạm
  • mưu hại
  • chiếm lấy · cố gắng · gắng · lăm le · mưu hại · mưu sát · mưu toan · nỗ lực · phạm đến · sự cố gắng · sự mưu hại · sự phạm đến · sự thử · sự tấn công · sự xâm phạm · thử · thử đánh chiếm · toan · vượt qua · xâm phạm
  • chiếm lấy · cố gắng · gắng · lăm le · mưu hại · mưu sát · mưu toan · nỗ lực · phạm đến · sự cố gắng · sự mưu hại · sự phạm đến · sự thử · sự tấn công · sự xâm phạm · thử · thử đánh chiếm · toan · vượt qua · xâm phạm
Add

Translations of "attempted" into Vietnamese in sentences, translation memory