Translation of "banking" into Vietnamese

công việc ngân hàng is the translation of "banking" into Vietnamese.

banking noun verb grammar

The business of managing a bank [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • công việc ngân hàng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "banking" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "banking" with translations into Vietnamese

  • Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
  • Câu lạc bộ Ngân hàng Nông nghiệp Thái Lan
  • Wells Fargo Plaza
  • tại Ngân hàng
  • Bank · bàn phím · bàn thợ · bãi · bãi ngầm · bên sông · băng · bờ · bờ miệng giếng · bờ miệng hầm · bờ sông · chất đống · chỗ ngồi · dãy · dãy mái chèo · dồn thành đống · gờ · gửi tiền ở ngân hàng · hàng loạt · hồ · kênh · làm chủ ngân hàng · làm cái · làm nghề đổi tiền · lạch · ngaân haøng · nghiêng đi · ngân hàng · nhà băng · nhà cái · nhà ngân hàng · nhóm · nấm · quỹ · sự nghiêng cánh · đê · đắp · đắp bờ · đống · đổi tiền · ụ · 銀行
  • Tín dụng ngân hàng
Add

Translations of "banking" into Vietnamese in sentences, translation memory