Translation of "bound" into Vietnamese
giới hạn, hạn chế, biên giới are the top translations of "bound" into Vietnamese.
Simple past tense and past participle of bind. [..]
-
giới hạn
nounAnd cetaceans moved into a world without bounds.
Còn cá voi thì di chuyển đến một nơi không giới hạn.
-
hạn chế
verbThey're still bounded by legal goals and principles:
Họ vẫn bị hạn chế bởi các mục tiêu và nguyên tắc pháp luật.
-
biên giới
nounBecause the path I had taken was considered out of bounds.
Vì con đường tôi vừa đi bị coi là vượt quá biên giới.
-
Less frequent translations
- sự nhảy lên
- trói
- hướng về
- đi
- dội
- bước nhảy vọt
- cú nảy lên
- giáp giới với
- hạn độ
- lower b.cận dưới
- là biên giới của
- nhảy lên
- nảy bật lên
- phạm vi
- ranh giới cận
- ràng buộc
- sắp đi
- sự nhảy vọt lên
- sự nảy lên
- tiết chế
- vạch biên giới
- đi hướng về
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bound" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bound (film)
"Bound" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Bound in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "bound" with translations into Vietnamese
-
cấm địa
-
kiểm soát được gắn
-
bị cấm
-
rễ mọc chật chậu
-
sắp trở về nước · trở về nước
-
bị bệnh cứng bì · có da bọc căng · căng da
-
đóng bìa cứng
-
có đất bao quanh · hướng về phía đất · đi về phía đất