Translation of "bounded" into Vietnamese

bị chặn is the translation of "bounded" into Vietnamese.

bounded adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of bound. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bị chặn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "bounded" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "bounded" with translations into Vietnamese

  • cấm địa
  • kiểm soát được gắn
  • biên giới · bước nhảy vọt · cú nảy lên · dội · giáp giới với · giới hạn · hướng về · hạn chế · hạn độ · lower b.cận dưới · là biên giới của · nhảy lên · nảy bật lên · phạm vi · ranh giới cận · ràng buộc · sắp đi · sự nhảy lên · sự nhảy vọt lên · sự nảy lên · tiết chế · trói · vạch biên giới · đi · đi hướng về
  • bị cấm
  • rễ mọc chật chậu
  • sắp trở về nước · trở về nước
  • bị bệnh cứng bì · có da bọc căng · căng da
  • đóng bìa cứng
Add

Translations of "bounded" into Vietnamese in sentences, translation memory