Translation of "catchiness" into Vietnamese
dễ thuộc, sự cho vào bẫy, sự lôi cuốn are the top translations of "catchiness" into Vietnamese.
catchiness
noun
grammar
The state or quality of being catchy. [..]
-
dễ thuộc
Well, you do have to admit, it is catchy.
À, ừ, nhưng mày có thừa nhận là nó rất dễ thuộc dễ nhớ?
-
sự cho vào bẫy
-
sự lôi cuốn
-
Less frequent translations
- sự quyến rũ
- tính dễ nhớ
- tính hấp dẫn
- tính đánh lừa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "catchiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "catchiness" with translations into Vietnamese
-
cho vào bẫy · dễ nhớ · dễ thuộc · hấp dẫn · lôi cuốn · quyến rũ · quỷ quyệt · từng cơn · từng hồi · đánh lừa
-
cho vào bẫy · dễ nhớ · dễ thuộc · hấp dẫn · lôi cuốn · quyến rũ · quỷ quyệt · từng cơn · từng hồi · đánh lừa
-
cho vào bẫy · dễ nhớ · dễ thuộc · hấp dẫn · lôi cuốn · quyến rũ · quỷ quyệt · từng cơn · từng hồi · đánh lừa
Add example
Add