Translation of "causal" into Vietnamese
nguyên nhân, nhân quả, quan hệ nhân quả are the top translations of "causal" into Vietnamese.
causal
adjective
noun
grammar
of, relating to, or being a cause of something; causing [..]
-
nguyên nhân
nounAnd indeed, people know the causal links quite well
Và thật ra, mọi người đã biết khá rõ nguyên nhân
-
nhân quả
The reason for this originates from Buddhism 's causality .
Lý do này bắt nguồn từ quan hệ nhân quả của Phật giáo .
-
quan hệ nhân quả
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "causal" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "causal" with translations into Vietnamese
-
Nghịch lý tiền định
-
hiệu ứng vật lý · nguyên nhân · quan hệ nhân quả · thuyết nhân quả · tính nhân quả
-
Phương pháp nhân quả
-
Tính nhân qủa Granger
-
hiệu ứng vật lý · nguyên nhân · quan hệ nhân quả · thuyết nhân quả · tính nhân quả
-
hiệu ứng vật lý · nguyên nhân · quan hệ nhân quả · thuyết nhân quả · tính nhân quả
Add example
Add