Translation of "chapped" into Vietnamese
nẻ, nứt nẻ are the top translations of "chapped" into Vietnamese.
chapped
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of chap. [..]
-
nẻ
adjectiveStop those hands from getting chapped.
Ngăn cho bàn tay không bị nứt nẻ.
-
nứt nẻ
Stop those hands from getting chapped.
Ngăn cho bàn tay không bị nứt nẻ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chapped" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chapped" with translations into Vietnamese
-
bố · chàng · chỗ nứt nẻ · gã · hàm dưới · hàm kìm · hàm ê tô · làm nứt nẻ · má · má lợn · người bán hàng rong · nẻ · nứt · nứt nẻ · tay · thằng · thằng cha
-
tên
-
của chaparajo
-
buồn nản · chán nản · có má xị · thất vọng
-
buồn rầu · chán nản · có má xị · thất vọng
-
cậu
-
bố · chàng · chỗ nứt nẻ · gã · hàm dưới · hàm kìm · hàm ê tô · làm nứt nẻ · má · má lợn · người bán hàng rong · nẻ · nứt · nứt nẻ · tay · thằng · thằng cha
Add example
Add