Translation of "characteristics" into Vietnamese
đặc tính is the translation of "characteristics" into Vietnamese.
characteristics
noun
Plural form of characteristic. [..]
-
đặc tính
nounTonight I would like us to consider just some of those very characteristics.
Buổi tối hôm nay tôi muốn chúng ta suy xét về một số đặc tính đó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "characteristics" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "characteristics" with translations into Vietnamese
-
đường cong đặc trưng
-
Đường cong ROC
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
một cách đặc trưng
-
hằng số mũ · hằng số đặc trưng
-
các đặc tính ngôn thanh
-
cá tính · giai mã · riêng · riêng biệt · tham số/lượng · tính chất · tính cách · tính trạng · đặc thù · đặc trưng · đặc tuyến · đặc tính · đặc điểm
-
đặc tính trung bình
Add example
Add