Translation of "cheers" into Vietnamese

nâng cốc chúc mừng, sự cạn ly, cám ơn are the top translations of "cheers" into Vietnamese.

cheers interjection verb noun

Third-person singular simple present indicative form of cheer. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nâng cốc chúc mừng

    toast when drinking

  • sự cạn ly

    toast when drinking

  • cám ơn

    interjection

    He gets lonely so thanks for cheering him up.

    Ông ấy cô đơn lắm, nên cám ơn đã làm ông vui.

  • Less frequent translations

    • cheers
    • chào
    • chúc sức khoẻ
    • thành ngữ cheer
    • anh
    • chị
    • cám ơn ông
    • cảm ơn
    • em
    • quí vị
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "cheers" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "cheers" with translations into Vietnamese

  • cám ơn
  • au
  • cổ vũ · hoan hô · hăng hái lên · hạnh phúc · hớn hở · khoái · khí sắc · khích lệ · làm hớn hở · làm phấn khởi · làm vui mừng · món ăn thịnh soạn · mừng · phấn chấn · phấn khởi · reo · sự cổ vũ · sự hoan hô · sự khoái trá · sự khuyến khích · sự vui vẻ · thích · thể trạng · tiêng hoan hô · tiếng reo mừng · tung hô · vui · vui vẻ lên · vỗ tay hoan hô · đồ ăn ngon
  • sự hoan hỉ · sự hân hoan · sự không miễn cưỡng · sự phấn khởi · sự sẵn lòng · sự vui lòng · sự vui mắt · sự vui mừng · sự vui vẻ
  • đỏ au
  • hoan lạc · hào hứng · hồ hởi · hớn hở · không miễn cưỡng · phấn khởi · sẵn lòng · tính vui vẻ · tươi cười · tươi tắn · tươi vui · vui · vui lòng · vui mắt · vui mừng · vui vẻ
  • cổ vũ · khuyến khích · làm phấn khởi · làm vui vẻ · tiếng hoan hô
  • phấn chấn
Add

Translations of "cheers" into Vietnamese in sentences, translation memory