Translation of "compacted" into Vietnamese
gắn bó, rắn chắc are the top translations of "compacted" into Vietnamese.
compacted
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of compact. [..]
-
gắn bó
Their relationship is sealed in an eternal compact.
Mối quan hệ của họ được gắn bó trong một giao ước vĩnh cửu.
-
rắn chắc
Our killer used a small, compact weapon.
Hung thủ của chúng ta đã dùng tới thứ vũ khí rất nhỏ mà rắn chắc.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "compacted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "compacted" with translations into Vietnamese
-
trục hàng gọn
-
CD · dựa compăc · đĩa cd · đĩa compact
-
đĩa CD · đĩa gọn
-
Đô thị nhỏ gọn
-
đĩa compact ghi lại được
-
Sao đặc
-
chặt · tính chắc nịch · tính compac · tính cô động · tính rắn chắc · tính súc tích · độ chặt
-
chai · chen chúc · chất chứa · chật ních · chắc · chắc nịch · chặt · chứa đầy · compac · cô đọng · cô đọng lại · cô động · giao kèo · gọn · hiệp ước · hợp đồng · khế ước · kết · kết lại · làm cho chắc nịch · làm cho rắn chắc · nhỏ · nén chặt · rắn chắc · súc tích · sự thoả thuận · sự thỏa thuận · thỏa thuận · ép chặt · đông nghịt · đầy · đặc · đặc kịt
Add example
Add