Translation of "compactness" into Vietnamese

chặt, tính chắc nịch, tính compac are the top translations of "compactness" into Vietnamese.

compactness noun grammar

the state of being compact [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chặt

    verb

    The surface of some Roman roads was no more than compacted gravel.

    Một số con đường có bề mặt chỉ là đá dăm nén chặt.

  • tính chắc nịch

  • tính compac

  • Less frequent translations

    • tính cô động
    • tính rắn chắc
    • tính súc tích
    • độ chặt
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "compactness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "compactness" with translations into Vietnamese

  • trục hàng gọn
  • CD · dựa compăc · đĩa cd · đĩa compact
  • đĩa CD · đĩa gọn
  • Đô thị nhỏ gọn
  • đĩa compact ghi lại được
  • Sao đặc
  • gắn bó · rắn chắc
  • chai · chen chúc · chất chứa · chật ních · chắc · chắc nịch · chặt · chứa đầy · compac · cô đọng · cô đọng lại · cô động · giao kèo · gọn · hiệp ước · hợp đồng · khế ước · kết · kết lại · làm cho chắc nịch · làm cho rắn chắc · nhỏ · nén chặt · rắn chắc · súc tích · sự thoả thuận · sự thỏa thuận · thỏa thuận · ép chặt · đông nghịt · đầy · đặc · đặc kịt
Add

Translations of "compactness" into Vietnamese in sentences, translation memory