Translation of "composites" into Vietnamese

hợp tử is the translation of "composites" into Vietnamese.

composites verb noun

Plural form of composite. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • hợp tử

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "composites" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "composites" with translations into Vietnamese

  • Comp-B
  • thay ñoåi veà lôïi töùc, taøi saûn, soá ngöôøi soáng chung vaø chi phí trong gia ñình
  • viddêô đa hợp
  • chất hỗn hợp · chất phức hợp · ghép · ghép lại · họ cúc · hỗn hơp · hợp chất · hợp lại · hợp phần · hợp tử · kiến trúc hỗn hợp · kiểu hoa cúc · phức hợp · theo kiểu hỗn hợp · tổng hợp · đa hợp · đủ các hạng
  • kí tự hợp thành
  • thành phần
  • thiết
  • ; · bài luận · bài sáng tác · bài tiểu luận · bài viết · bài văn · bản · bản chất · cách bố trí · cấu thành · cấu tạo · hợp thành · kết cấu · luận văn · phép đặt câu · sự cấu thành · sự hỗn hợp · sự hợp · sự hợp thành · sự khất · sự pha trộn · sự sáng tác · sự sắp chữ · sự sắp xếp · sự thoả hiệp · sự điều đình · thành · thành ; · thành phần · tác phẩm · tâm tính · tích · tính · tư chất · tổng
Add

Translations of "composites" into Vietnamese in sentences, translation memory