Translation of "concerning" into Vietnamese

về việc, lieân quan, liên quan đến are the top translations of "concerning" into Vietnamese.

concerning adjective noun verb adposition grammar

Causing concern; worrisome. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • về việc

    adverb

    Isaac Reiter became a living sermon concerning honoring the priesthood.

    Isaac Reiter đã trở thành một bài học sống về việc làm vinh hiển chức tư tế.

  • lieân quan

  • liên quan đến

    adverb

    In his Word much space is devoted to instructions concerning family relationships.

    Lời Ngài chứa đựng nhiều sự chỉ dẫn liên quan đến các mối liên hệ gia đình.

  • Less frequent translations

    • lo lắng
    • lo ngại
    • quan tâm
    • về
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "concerning" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "concerning" with translations into Vietnamese

  • lo lắng · quan tâm
  • nệ
  • có dính líu · có liên quan · dính líu tới · hữu quan · liên quan tới · lo lắng · lo âu · quan tâm · sở quan
  • băn khoăn · can hệ · chuyện phải lo · công việc kinh doanh · cổ phần · doanh nghiệp · dính dáng · dính líu tới · hãng buôn · liên can · liên quan · lo lắng · làm cho lo ngại · lợi · lợi lộc · mối bận tâm · mối lo · mối lo lắng · mối quan tâm · nhúng vào · nỗi lo lắng · phần · quan hệ · quan tâm · quan tâm đến · sự dính líu · sự dính líu tới · sự liên quan · sự liên quan tới · sự lo lắng · sự lo ngại · sự lo âu · sự quan tâm · việc · xí nghiệp
  • lợi lộc · phần · sự lo lắng · sự lo âu · tầm quan trọng · việc
  • loài ít quan tâm
  • sát sườn
  • chú ý
Add

Translations of "concerning" into Vietnamese in sentences, translation memory