Translation of "concernment" into Vietnamese
phần, việc, lợi lộc are the top translations of "concernment" into Vietnamese.
concernment
noun
grammar
(obsolete) The state or quality of being a concern [..]
-
phần
nounWould you prefer a small portion applied towards more pressing concerns?
Anh thích dùng một phần để.. xua đi những nỗi muộn phiền?
-
việc
nounAs far as I'm concerned, they're both loose ends.
Vì cả hai người kia vẫn còn việc chưa làm.
-
lợi lộc
-
Less frequent translations
- sự lo lắng
- sự lo âu
- tầm quan trọng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "concernment" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "concernment" with translations into Vietnamese
-
lo lắng · quan tâm
-
nệ
-
có dính líu · có liên quan · dính líu tới · hữu quan · liên quan tới · lo lắng · lo âu · quan tâm · sở quan
-
băn khoăn · can hệ · chuyện phải lo · công việc kinh doanh · cổ phần · doanh nghiệp · dính dáng · dính líu tới · hãng buôn · liên can · liên quan · lo lắng · làm cho lo ngại · lợi · lợi lộc · mối bận tâm · mối lo · mối lo lắng · mối quan tâm · nhúng vào · nỗi lo lắng · phần · quan hệ · quan tâm · quan tâm đến · sự dính líu · sự dính líu tới · sự liên quan · sự liên quan tới · sự lo lắng · sự lo ngại · sự lo âu · sự quan tâm · việc · xí nghiệp
-
loài ít quan tâm
-
sát sườn
-
chú ý
-
đương sự
Add example
Add